Son Hoang Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN HOàNG TíN
20
进口笔数
0
出口笔数
$318.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312993956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5VF12X |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | 143/84/12 đường Liên Khu 5-6, Khu phố 10, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN HOÀNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/84/12 đường Liên Khu 5-6, Khu phố 10, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837562356 |
| 传真 | 0837562356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $239.9K |
| 中国 | 5 | $79.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $87.8K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| BENZENE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $79.1K | 丙醇和异丙醇、无环酰胺衍生物 |
| Cen Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $60.8K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Anhui Eapearl Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.4K | 醚醇衍生物、其他醚醇衍生物 |
| Henan Power Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 乙酸乙烯酯共聚物、其他酯类 |
| Zhejiang Asia Chemstation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他酯类 |
| YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.2K | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 油漆溶剂 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2025-11-10 | 油漆溶剂 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2025-11-10 | 油漆溶剂 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2025-11-10 | 油漆溶剂 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2025-03-05 | 油漆溶剂 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2025-03-05 | 油漆溶剂 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2025-01-21 | 初级硅氧烷 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $51 |
| 2024-12-11 | 油漆溶剂 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2024-12-11 | 油漆溶剂 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $198 |
| 2024-09-30 | 其他乙酸酯 | YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |