HOA THUAN MTV CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 陶瓷绝缘配件
越南 · 非在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314054020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGQ9CPP |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Số 386, Đường Lê Duẩn, tổ 8, Khu Văn Hải, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM THUẬN HÒA |
| 企业英文名称 | MTV TM THUAN HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, tổ 8, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0708118539 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | 6 | $8.1K | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 镍管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-04 | 镍管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-04 | 镍管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $774 |
| 2026-03-04 | 可互换金属模具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $639 |
| 2026-03-04 | 陶瓷绝缘配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $414 |
| 2026-03-04 | 陶瓷绝缘配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $194 |
| 2026-03-04 | 可互换金属模具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $322 |
| 2026-03-04 | 镍管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $972 |
| 2026-03-04 | 镍管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $437 |
| 2026-03-04 | 陶瓷绝缘配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $341 |