Truong Giang Import Export Production Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Trường Giang
15
进口笔数
367
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.72M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104945447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VU61A7 |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | Số 16TT8, khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG IMPORT EXPORT PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16TT8, khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842436876327 |
| 邮箱 | truonggiangig@gmail.com |
| 官网 | truonggiangig.com |
| 传真 | +842436876328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 14 | $1.11M |
| 韩国 | 1 | $87.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 367 | $1.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $686.6K | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Itochu Corporation | 沙特阿拉伯 | 5 | $454.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $54.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 35 | $899.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $165.7K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $145.6K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $111.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $93.7K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $65.9K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $39.4K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $29.1K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $53.5K |
| 2025-11-24 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $87.1K |
| 2025-07-03 | 高密度聚乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $91.8K |
| 2025-01-17 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $117.8K |
| 2024-10-04 | 高密度聚乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $75.0K |
| 2024-08-29 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $99.0K |
| 2024-08-27 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $61.9K |
| 2024-07-22 | 高密度聚乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $102.0K |
| 2024-05-10 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $111.9K |
| 2024-03-15 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $51.2K |
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $811 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $902 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $201 |