Taihan Cable Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CáP TAIHAN VINA

720
进口笔数
741
出口笔数
$277.44M
进口金额
$87.01M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
80
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.32M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 5 笔2023-11进口 $8.22M · 24 笔出口 $1.96M · 15 笔2023-12进口 $6.38M · 22 笔出口 $4.67M · 22 笔2024-01进口 $8.38M · 22 笔出口 $3.51M · 34 笔2024-02进口 $7.10M · 16 笔出口 $671.0K · 8 笔2024-03进口 $3.73M · 17 笔出口 $3.29M · 17 笔2024-04进口 $5.93M · 21 笔出口 $941.8K · 17 笔2024-05进口 $12.57M · 21 笔出口 $1.37M · 17 笔2024-06进口 $7.09M · 17 笔出口 $5.31M · 30 笔2024-07进口 $9.74M · 19 笔出口 $4.52M · 24 笔2024-08进口 $6.52M · 22 笔出口 $532.8K · 15 笔2024-09进口 $8.68M · 17 笔出口 $3.36M · 28 笔2024-10进口 $8.14M · 18 笔出口 $1.05M · 14 笔2024-11进口 $2.42M · 12 笔出口 $897.0K · 21 笔2024-12进口 $3.48M · 18 笔出口 $3.08M · 20 笔2025-01进口 $4.52M · 5 笔出口 $495.5K · 12 笔2025-02进口 $7.12M · 14 笔出口 $501.8K · 11 笔2025-03进口 $7.27M · 16 笔出口 $3.27M · 18 笔2025-04进口 $8.38M · 27 笔出口 $770.5K · 8 笔2025-05进口 $7.01M · 20 笔出口 $1.40M · 12 笔2025-06进口 $5.31M · 14 笔出口 $1.67M · 15 笔2025-07进口 $9.64M · 13 笔出口 $539.5K · 13 笔2025-08进口 $5.11M · 17 笔出口 $2.34M · 15 笔2025-09进口 $5.00M · 10 笔出口 $1.75M · 28 笔2025-10进口 $4.14M · 13 笔出口 $590.2K · 17 笔2025-11进口 $6.04M · 15 笔出口 $3.41M · 22 笔2025-12进口 $9.25M · 13 笔出口 $3.21M · 32 笔2026-01进口 $2.69M · 9 笔出口 $1.73M · 22 笔2026-02进口 $1.70M · 11 笔出口 $80.7K · 12 笔2026-03进口 $4.27M · 14 笔出口 $266.3K · 17 笔2026-04进口 $15.32M · 17 笔出口 $810.6K · 8 笔2026-05进口 $9.42M · 13 笔出口 $2.23M · 15 笔2026-06进口 $10.21M · 26 笔出口 $868.6K · 13 笔2026-07进口 $7.39M · 25 笔出口 $2.84M · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 5 笔2023-11进口 $8.22M · 24 笔出口 $1.96M · 15 笔2023-12进口 $6.38M · 22 笔出口 $4.67M · 22 笔2024-01进口 $8.38M · 22 笔出口 $3.51M · 34 笔2024-02进口 $7.10M · 16 笔出口 $671.0K · 8 笔2024-03进口 $3.73M · 17 笔出口 $3.29M · 17 笔2024-04进口 $5.93M · 21 笔出口 $941.8K · 17 笔2024-05进口 $12.57M · 21 笔出口 $1.37M · 17 笔2024-06进口 $7.09M · 17 笔出口 $5.31M · 30 笔2024-07进口 $9.74M · 19 笔出口 $4.52M · 24 笔2024-08进口 $6.52M · 22 笔出口 $532.8K · 15 笔2024-09进口 $8.68M · 17 笔出口 $3.36M · 28 笔2024-10进口 $8.14M · 18 笔出口 $1.05M · 14 笔2024-11进口 $2.42M · 12 笔出口 $897.0K · 21 笔2024-12进口 $3.48M · 18 笔出口 $3.08M · 20 笔2025-01进口 $4.52M · 5 笔出口 $495.5K · 12 笔2025-02进口 $7.12M · 14 笔出口 $501.8K · 11 笔2025-03进口 $7.27M · 16 笔出口 $3.27M · 18 笔2025-04进口 $8.38M · 27 笔出口 $770.5K · 8 笔2025-05进口 $7.01M · 20 笔出口 $1.40M · 12 笔2025-06进口 $5.31M · 14 笔出口 $1.67M · 15 笔2025-07进口 $9.64M · 13 笔出口 $539.5K · 13 笔2025-08进口 $5.11M · 17 笔出口 $2.34M · 15 笔2025-09进口 $5.00M · 10 笔出口 $1.75M · 28 笔2025-10进口 $4.14M · 13 笔出口 $590.2K · 17 笔2025-11进口 $6.04M · 15 笔出口 $3.41M · 22 笔2025-12进口 $9.25M · 13 笔出口 $3.21M · 32 笔2026-01进口 $2.69M · 9 笔出口 $1.73M · 22 笔2026-02进口 $1.70M · 11 笔出口 $80.7K · 12 笔2026-03进口 $4.27M · 14 笔出口 $266.3K · 17 笔2026-04进口 $15.32M · 17 笔出口 $810.6K · 8 笔2026-05进口 $9.42M · 13 笔出口 $2.23M · 15 笔2026-06进口 $10.21M · 26 笔出口 $868.6K · 13 笔2026-07进口 $7.39M · 25 笔出口 $2.84M · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 1 笔

工商档案

企业注册号3600777040
企查查编码QVNUNRN3D0
成立日期2005-12-15
联系地址Đường số 8, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁP TAIHAN VINA
企业英文名称TAIHAN CABLE VINA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513514145
邮箱taihansacom@tahansacom.com
传真+842513514146
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,494亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740311精炼铜阴极
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390110低密度聚乙烯
390422增塑PVC混合物
390120高密度聚乙烯
741011精炼铜箔
560313人造纤维无纺布70-150克
392020聚丙烯塑料
390190其他乙烯聚合物
740911精炼铜带

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
854460高压电线
854449绝缘电线
854419非铜绕组线
741300非绝缘铜电缆
7408116mm以上铜丝
392010乙烯聚合物塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
560313人造纤维无纺布70-150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国442$174.33M
印度尼西亚34$43.23M
澳大利亚24$34.60M
中国106$6.73M
菲律宾5$5.43M
印度2$4.81M
日本9$2.92M
美国41$2.34M
泰国35$1.74M
德国18$1.29M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国97$32.43M
菲律宾31$15.66M
越南408$14.11M
澳大利亚72$11.74M
缅甸26$4.36M
日本51$4.16M
柬埔寨9$1.71M
新加坡9$959.9K
马来西亚5$523.6K
巴基斯坦8$441.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS MNM Inc.韩国81$123.71M精炼铜阴极、硒
Taihan Cable & Solution Co., Ltd.韩国54$34.83M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Sumitomo Corporation印度尼西亚24$26.34M精炼铜阴极
Yu Jin Corp. Corporation韩国56$4.15M低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Kyungwon New Materials Inc.韩国48$1.80M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、高密度聚乙烯
Neotech Asia Pacific Co., Ltd.泰国35$1.74M氯乙烯聚合物、增塑PVC混合物
Jinyang Technology Co., Ltd.韩国36$820.1K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Borouge Pte. Ltd.新加坡18$221.1K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Loypos Corp. Corporation韩国18$146.6K处理纺织物、人造纤维无纺布70-150克
Buil Industry Co.韩国21$111.5K聚丙烯塑料、其他泡沫塑料

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taihan Cable & Solution Co., Ltd.美国46$29.02M高压电线、混合烷基苯/萘
Philips Wire & Cable Co.菲律宾24$10.74M绝缘电线、高压电线
Taihan Electric Australia Pty Ltd澳大利亚44$9.40M高压电线、绝缘电线
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南42$5.71M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Way Co., Ltd.日本39$3.83M高压电线、绝缘电线
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南158$2.36M鞋靴零件、其他塑料制品
Taihan Cable & Solution Co., Ltd.澳大利亚28$2.35M高压电线、绝缘电线
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南149$308.7K油漆溶剂、其他塑料制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南28$132.7K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
TAIHAN ELECTRIC USA LTD.美国35$0高压电线、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 720)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31精炼铜带Hengtong Precision Copper Co., Ltd.中国$81.9K
2026-07-30人造纤维无纺布70-150克Jinyang Technology Co., Ltd.韩国$30.1K
2026-07-30人造纤维无纺布70-150克Jinyang Technology Co., Ltd.韩国$12.8K
2026-07-30人造纤维无纺布70-150克Jinyang Technology Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-30人造纤维无纺布Jinyang Technology Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-07-30人造纤维无纺布Jinyang Technology Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-07-30人造纤维无纺布Jinyang Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-07-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Kyungwon New Materials Inc.韩国$15.3K
2026-07-29低密度聚乙烯Yu Jin Corp. Corporation韩国$132.0K
2026-07-29精炼铜阴极BHP Billiton Marketing AG澳大利亚$1.39M

出口(共 741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$70.0K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$18.4K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$11.1K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$18.1K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$19.9K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$12.9K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$10.3K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$22.8K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$9.4K
2026-09-15高压电线Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.菲律宾$17.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taihan Cable Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →