Taihan Cable Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 670 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáP TAIHAN VINA
- 邮箱360
654
进口笔数
670
出口笔数
$247.85M
进口金额
$76.57M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
79
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600777040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNRN3D0 |
| 成立日期 | 2005-12-15 |
| 联系地址 | Đường số 8, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁP TAIHAN VINA |
| 企业英文名称 | TAIHAN CABLE VINA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513514145 |
| 邮箱 | taihansacom@tahansacom.com |
| 传真 | +842513514146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,494亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 408 | $170.24M |
| 印度尼西亚 | 25 | $28.84M |
| 澳大利亚 | 18 | $26.09M |
| 中国 | 96 | $5.67M |
| 菲律宾 | 5 | $5.43M |
| 印度 | 2 | $4.81M |
| 日本 | 7 | $2.78M |
| 美国 | 39 | $2.23M |
| 泰国 | 34 | $1.68M |
| 德国 | 16 | $51.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $30.42M |
| 越南 | 395 | $13.59M |
| 菲律宾 | 30 | $11.36M |
| 澳大利亚 | 64 | $8.96M |
| 缅甸 | 26 | $4.36M |
| 日本 | 45 | $3.54M |
| 柬埔寨 | 9 | $1.71M |
| 新加坡 | 9 | $959.9K |
| 巴基斯坦 | 8 | $441.6K |
| 马来西亚 | 3 | $316.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS MNM Inc. | 韩国 | 81 | $123.71M | 精炼铜阴极、硒 |
| Taihan Cable & Solution Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $33.50M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Sumitomo Corporation | 印度尼西亚 | 24 | $26.34M | 精炼铜阴极 |
| Yu Jin Corp. Corporation | 韩国 | 42 | $2.94M | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| NEOTECH ASIA PACIFIC CO. LTD | 泰国 | 34 | $1.68M | 增塑PVC混合物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Kyungwon New Materials Inc. | 韩国 | 43 | $1.45M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、高密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.36M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Jinyang Technology Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $699.0K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 18 | $221.1K | ||
| Buil Industry Co. | 韩国 | 21 | $111.5K | 聚丙烯塑料、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taihan Cable & Solution Co., Ltd. | 美国 | 46 | $29.02M | 高压电线 |
| Philips Wire & Cable Co. | 菲律宾 | 24 | $10.74M | 绝缘电线、非绝缘铜电缆 |
| Taihan Electric Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $6.61M | 高压电线、绝缘电线 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $5.70M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Koryo Cable Co., Ltd. | 缅甸 | 21 | $3.85M | 低密度聚乙烯、6mm以上铜丝 |
| Way Co., Ltd. | 日本 | 36 | $3.26M | 高压电线、绝缘电线 |
| Taihan Cable & Solution Co., Ltd. | 澳大利亚 | 28 | $2.35M | 高压电线、绝缘电线 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 152 | $2.35M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 147 | $297.9K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $132.7K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $99.6K |
| 2026-04-29 | 精炼铜带 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-29 | 精炼铜带 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $99.6K |
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $14.1K |
出口(共 670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非铜绕组线 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非铜绕组线 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非铜绕组线 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非铜绕组线 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 非铜绕组线 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 非铜绕组线 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | TRADE CONNECT | 缅甸 | $35.0K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | TRADE CONNECT | 缅甸 | $21.6K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | TRADE CONNECT | 缅甸 | $14.2K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | TRADE CONNECT | 缅甸 | $16.7K |