Dang Khoa General Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Dv Tổng Hợp Đăng Khoa
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-02-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901574074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG4V0NW |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | Khu tái định cư Khối 11, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV TỔNG HỢP ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA GENERAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tái định cư Khối 11, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84915402789 |
| 邮箱 | dangkhoaaudio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 25 | $987.1K |
| 越南 | 6 | $48.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuc Van Tai Bo Cong Chinh Van Tai Lao | 老挝 | 21 | $826.6K | 电力控制板、铜绕组线 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $160.6K | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| Cuc Van Tai Bo Cong Chinh Van Tai Lao | 越南 | 6 | $48.9K | 其他钢铁制品、钢铁门窗 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-01 | 液压车辆千斤顶 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $3.3K |
| 2026-02-01 | 液压车辆千斤顶 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 螺纹螺母 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $86 |
| 2026-01-21 | 钢铁铸件 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $17 |
| 2026-01-21 | 金属增强橡胶管 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $345 |
| 2026-01-21 | 其他电路开关装置 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $56 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁铸件 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $85 |
| 2026-01-21 | 光纤连接器 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $6 |
| 2026-01-21 | 电视数码摄像机 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $104 |
| 2026-01-21 | 钢铁铸件 | CUC VAN TAI BO CONG CHINH VAN TAI LAO | 老挝 | $59 |