Nam Sao Viet Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Năm Sao Việt
40
进口笔数
0
出口笔数
$386.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105106130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWT611F |
| 成立日期 | 2011-01-07 |
| 联系地址 | Số 123, ngõ 85 đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DOANH NGHIỆP KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NĂM SAO VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 123, ngõ 85 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02437633594 |
| 邮箱 | ptc.nsv@gmail.com |
| 官网 | 5saoviet.com.vn |
| 传真 | 02437633595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $386.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Oxlink Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $117.0K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Shanghai Eho Electrical & Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $101.5K | 其他离心泵、其他风扇 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Beijing OKS Ultrasonic Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.8K | 超声波机床、其他功能机器 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 机床零件、测量仪器 |
| Xicheng EP (CN) Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 塑料管件、聚丙烯聚合物 |
| Guangdong GT Ultrasonic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他功能机器、超声波机床 |
| Shanghai Morui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| DGOZONE Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他电气设备、塑料管件 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-13 | 其他离心泵 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-03-13 | 液体流量计 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-10 | 其他离心泵 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-12-26 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-26 | 塑料包装箱 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-12-26 | 其他气泵 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-22 | 其他离心泵 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-22 | 其他离心泵 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26.0K |