Rita Vietnam Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Rita Việt Nam
70
进口笔数
1
出口笔数
$5.59M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106369781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D64ENA |
| 成立日期 | 2013-11-20 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 40 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP RITA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RITA VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 40 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437957525 |
| 邮箱 | office@ritavietnam.com.vn |
| 传真 | 02437957524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 760310 | 铝粉 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.89M |
| 俄罗斯 | 12 | $1.51M |
| 韩国 | 4 | $1.15M |
| 日本 | 12 | $573.3K |
| 美国 | 2 | $255.6K |
| 白俄罗斯 | 2 | $142.3K |
| 乌克兰 | 3 | $46.5K |
| 马来西亚 | 1 | $9.4K |
| 中国香港 | 1 | $142 |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswire Ltd. | 韩国 | 2 | $1.10M | 钢绞线缆、合金钢线材 |
| Suzhou Energy Tool Co., Ltd. | 中国 | 16 | $906.5K | 岩石钻具 |
| Megatrade Trading & Purchasing Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $770.2K | 其他蓄电池 |
| Bridon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $467.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Tokyo Rope (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $377.8K | 钢绞线缆、热轧钢条<14mm |
| LLC Kursk Accumulator Plant | 俄罗斯 | 3 | $265.3K | 其他蓄电池、蓄电池零件 |
| Kamskiy Cable Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $229.9K | 绝缘电线、高压电线 |
| Shaanxi Woquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.2K | 绝缘电线、高压电线 |
| Tokyo Rope Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 5 | $192.5K | 钢绞线缆、乙烯聚合物塑料 |
| Agrostroy LLC | 俄罗斯 | 2 | $142.3K | 岩石钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Electrical Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他蓄电池 | LTD LIABILITY CO "MEGATRADE TRADING & PURCHASING CO" | 俄罗斯 | $123.3K |
| 2026-04-03 | 其他蓄电池 | LTD LIABILITY CO "MEGATRADE TRADING & PURCHASING CO" | 俄罗斯 | $123.3K |
| 2026-03-25 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-03-25 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $29.2K |
| 2026-03-25 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-03-25 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $9.5K |
| 2026-03-25 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $11.9K |
| 2026-01-29 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-29 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-01-29 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI ELECTRICAL MACHINERY GROUP CO., LTD. | — | $2.0K |