Viet Thang Import-Export General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TổNG HợP VIệT THắNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$46.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107750333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9FT375 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | 19 ngõ 90 Phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT THẮNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG IMPORT – EXPORT GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 ngõ 90 Phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84982962978 |
| 邮箱 | vietthangtradingco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $46.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $46.9K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 非CRT电脑显示器 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2024-05-20 | 其他功能机器 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $551 |
| 2024-05-20 | 数据处理机 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-20 | 数据处理机 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2024-05-20 | 其他功能机器 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $209 |
| 2024-05-20 | 其他功能机器 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $479 |
| 2024-05-20 | 数据处理机 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $519 |
| 2024-05-20 | 其他硫化橡胶制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |