Surtec Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Surtec Việt Nam

92
进口笔数
219
出口笔数
$1.06M
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $15.4K · 3 笔出口 $78.4K · 3 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $127.9K · 7 笔2023-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $96.1K · 6 笔2023-12进口 $59.8K · 3 笔出口 $92.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-02进口 $33.9K · 2 笔出口 $94.0K · 4 笔2024-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-04进口 $68.2K · 3 笔出口 $166.9K · 8 笔2024-05进口 $45.6K · 4 笔出口 $103.4K · 7 笔2024-06进口 $66.0K · 2 笔出口 $128.8K · 5 笔2024-07进口 $35.2K · 2 笔出口 $179.8K · 6 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $151.7K · 9 笔2024-09进口 $43.1K · 3 笔出口 $110.2K · 4 笔2024-10进口 $18.6K · 4 笔出口 $165.6K · 12 笔2024-11进口 $138.4K · 5 笔出口 $231.7K · 6 笔2024-12进口 $34.8K · 3 笔出口 $259.6K · 8 笔2025-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $132.0K · 4 笔2025-02进口 $12.5K · 3 笔出口 $81.6K · 3 笔2025-03进口 $68.1K · 5 笔出口 $93.0K · 4 笔2025-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $107.1K · 3 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $122.7K · 6 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $90.4K · 2 笔2025-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $161.4K · 4 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $141.0K · 6 笔2025-09进口 $20.2K · 5 笔出口 $90.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 3 笔2025-11进口 $4.1K · 3 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $111.9K · 3 笔2026-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $140.0K · 9 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $226.6K · 10 笔2026-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $302.4K · 13 笔2026-04进口 $61.2K · 2 笔出口 $339.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $15.4K · 3 笔出口 $78.4K · 3 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $127.9K · 7 笔2023-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $96.1K · 6 笔2023-12进口 $59.8K · 3 笔出口 $92.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-02进口 $33.9K · 2 笔出口 $94.0K · 4 笔2024-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-04进口 $68.2K · 3 笔出口 $166.9K · 8 笔2024-05进口 $45.6K · 4 笔出口 $103.4K · 7 笔2024-06进口 $66.0K · 2 笔出口 $128.8K · 5 笔2024-07进口 $35.2K · 2 笔出口 $179.8K · 6 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $151.7K · 9 笔2024-09进口 $43.1K · 3 笔出口 $110.2K · 4 笔2024-10进口 $18.6K · 4 笔出口 $165.6K · 12 笔2024-11进口 $138.4K · 5 笔出口 $231.7K · 6 笔2024-12进口 $34.8K · 3 笔出口 $259.6K · 8 笔2025-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $132.0K · 4 笔2025-02进口 $12.5K · 3 笔出口 $81.6K · 3 笔2025-03进口 $68.1K · 5 笔出口 $93.0K · 4 笔2025-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $107.1K · 3 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $122.7K · 6 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $90.4K · 2 笔2025-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $161.4K · 4 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $141.0K · 6 笔2025-09进口 $20.2K · 5 笔出口 $90.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 3 笔2025-11进口 $4.1K · 3 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $111.9K · 3 笔2026-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $140.0K · 9 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $226.6K · 10 笔2026-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $302.4K · 13 笔2026-04进口 $61.2K · 2 笔出口 $339.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0308149027
企查查编码QVN33VGJ9T
成立日期2013-01-04
联系地址Số 157, đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FREUDENBERG CHEMICAL SPECIALITIES VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 157, đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838207685
邮箱khoi.nguyen@surtec.com
传真+842838209864
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
320990水性聚合物涂料
320890聚合物基油漆
340399其他润滑剂
381090焊接用焊剂
340249其他有机表面活性剂
283919钠硅酸盐
293090其他有机硫化合物
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
320890聚合物基油漆
340399其他润滑剂
381090焊接用焊剂
340250零售清洁粉剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
320990水性聚合物涂料
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$528.8K
德国35$447.7K
印度3$58.1K
瑞士4$9.3K
越南2$8.4K
意大利3$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$2.96M
韩国9$595.4K
中国15$468.7K
印度尼西亚7$175.3K
马来西亚9$159.5K
泰国7$126.1K
中国台湾6$58.3K
澳大利亚9$56.4K
印度1$1.0K
新加坡1$883

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Surtec Metal Surface Treatment Technology (Hangzhou) Co., Ltd.中国50$537.5K其他化学制剂、工业清洁制剂
Oks Spezialschmierstoffe Gmbh德国25$430.5K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Surtec Chemicals India Pvt. Ltd.印度2$46.5K其他化学制剂、工业清洁制剂
Surtec Deutschland GmbH德国7$13.9K其他化学制剂、工业清洁制剂
Globex Corporation印度1$11.6K其他无环多胺
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$8.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Surtec Italia S.A.S. di Externa Holding S.R.L.意大利3$4.9K其他化学制剂、其他硫酸盐
Surtec Italia S.A.S. di Externa Holding S.R.L.德国1$3.1K其他化学制剂、非离子表面活性剂
Surtec Italia S.A.S. di Externa Holding S.R.L.瑞士1$780酸性媒染染料
FedEx HNLIP美国1$10非棉针织背心、其他塑料制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南45$2.54M其他塑料制品、通信设备零件
Klueber Lubrication Korea Ltd.韩国8$594.9K聚合物基油漆
Surtec Metal Surface Treatment Technology (Hangzhou) Co., Ltd.中国15$468.7K其他化学制剂、工业清洁制剂
Seojin Vina Co., Ltd.越南28$279.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kluber Lubrication (Thailand) Co., Ltd.印度8$146.1K非轻质石油、其他润滑剂
Fukui Vietnam Co., Ltd.越南20$75.8K钢铁容器<50升、其他钢铁制品
Australian Chemicals & Coatings Pty Ltd澳大利亚10$61.3K其他润滑剂、聚合物基油漆
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南11$29.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
CX Technology (VN) Corporation越南17$16.8K音频设备零件、金属加工机刀
Daiwa Vietnam Ltd.越南19$8.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他化学制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$3.2K
2026-04-09其他化学制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$3.2K
2026-04-02水性聚合物涂料SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$12.0K
2026-04-02工业清洁制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$354
2026-04-02其他化学制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$3.7K
2026-04-02水性聚合物涂料SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$12.0K
2026-04-02其他化学制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$830
2026-04-02工业清洁制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$1.9K
2026-04-02其他化学制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$6.1K
2026-04-02其他化学制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$2.5K

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接用焊剂CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$2.6K
2026-04-29其他化学制剂SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD中国$28.8K
2026-04-28工业清洁制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$8.3K
2026-04-28其他化学制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$3.1K
2026-04-28工业清洁制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$2.9K
2026-04-28工业清洁制剂YA THAI CHEMICAL CO., LTD—$1.9K
2026-04-28其他化学制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$19.4K
2026-04-28其他化学制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$5.2K
2026-04-28工业清洁制剂YA THAI CHEMICAL CO., LTD—$2.3K
2026-04-28其他化学制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$3.4K

相关企业 · 同类产品

Surtec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →