Surtec Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Surtec Việt Nam
92
进口笔数
219
出口笔数
$1.06M
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308149027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33VGJ9T |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | Số 157, đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FREUDENBERG CHEMICAL SPECIALITIES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157, đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838207685 |
| 邮箱 | khoi.nguyen@surtec.com |
| 传真 | +842838209864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $528.8K |
| 德国 | 35 | $447.7K |
| 印度 | 3 | $58.1K |
| 瑞士 | 4 | $9.3K |
| 越南 | 2 | $8.4K |
| 意大利 | 3 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $2.96M |
| 韩国 | 9 | $595.4K |
| 中国 | 15 | $468.7K |
| 印度尼西亚 | 7 | $175.3K |
| 马来西亚 | 9 | $159.5K |
| 泰国 | 7 | $126.1K |
| 中国台湾 | 6 | $58.3K |
| 澳大利亚 | 9 | $56.4K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $883 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surtec Metal Surface Treatment Technology (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 50 | $537.5K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Oks Spezialschmierstoffe Gmbh | 德国 | 25 | $430.5K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Surtec Chemicals India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $46.5K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Surtec Deutschland GmbH | 德国 | 7 | $13.9K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Globex Corporation | 印度 | 1 | $11.6K | 其他无环多胺 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Surtec Italia S.A.S. di Externa Holding S.R.L. | 意大利 | 3 | $4.9K | 其他化学制剂、其他硫酸盐 |
| Surtec Italia S.A.S. di Externa Holding S.R.L. | 德国 | 1 | $3.1K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Surtec Italia S.A.S. di Externa Holding S.R.L. | 瑞士 | 1 | $780 | 酸性媒染染料 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $10 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 45 | $2.54M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Klueber Lubrication Korea Ltd. | 韩国 | 8 | $594.9K | 聚合物基油漆 |
| Surtec Metal Surface Treatment Technology (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $468.7K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $279.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kluber Lubrication (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | 8 | $146.1K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Fukui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $75.8K | 钢铁容器<50升、其他钢铁制品 |
| Australian Chemicals & Coatings Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $61.3K | 其他润滑剂、聚合物基油漆 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 17 | $16.8K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 水性聚合物涂料 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 工业清洁制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 水性聚合物涂料 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-02 | 工业清洁制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | SURTEC METAL SURFACE TREATMENT TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | YA THAI CHEMICAL CO., LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | YA THAI CHEMICAL CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $3.4K |