Vietnam Trial Steel Structure Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT CấU THéP BA MIềN VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$167.6K
出口金额
—
最近进口
2024-02-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902115806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10A6KC1 |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Hưng Lĩnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP BA MIỀN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Hưng Nguyên Nam, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0922714567 |
| 邮箱 | ketcauthepbamien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $167.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $167.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2024-02-02 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2023-10-16 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $31.4K |
| 2023-10-12 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2023-08-11 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2023-08-11 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-11 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2023-08-11 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-04 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-08-04 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |