International Press Softcom (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 852 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH International Press Softcom (Việt Nam)
1
进口笔数
852
出口笔数
$5.0K
进口金额
$4.46M
出口金额
2023-05-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307557489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P8MYX2 |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | Lô B51/I, đường 2E, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) CO LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B51/I, đường 2E, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1811 - In ấn |
| 电话 | +842837656252 |
| 邮箱 | Ipsv.sales@ipsoftcom.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140.0563亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 808 | $4.35M |
| 美国 | 20 | $89.3K |
| 泰国 | 10 | $13.5K |
| 菲律宾 | 12 | $5.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $208 |
| 墨西哥 | 2 | $197 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cf45051fce108222f96cc67b38bbaabf | 1 | $5.0K |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 269 | $1.97M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 130 | $801.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $540.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $328.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 57 | $239.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $159.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $150.8K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| d9d6fe37abd49967f0b212cb00721121 | 22 | $38.4K | ||
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 39 | $33.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $22.8K | 处理器及控制器、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 已录制光碟 | IP SOFTCOM MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2023-05-22 | 已录制光碟 | IP SOFTCOM MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
出口(共 852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $827 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |