Tritexco Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRITEXCO VIệT NAM
15
进口笔数
28
出口笔数
$82.3K
进口金额
$31.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105446698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0WXV2A |
| 成立日期 | 2011-08-10 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 147 Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRITEXCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRITEXCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, ngõ 147 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438545034 |
| 传真 | 0438545034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $82.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.2K | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Tianjin Glory Tang Hi-Tech Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 聚酯短纤、粘胶短纤 |
| Dongyang Yingjie Gold & Silver Lines Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.3K | 含金属纱线 |
| Nantong Virtue Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤纱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $27.5K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| JMTHY Vietnam Technology Co., Ltd. PV | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| JMTHY Vietnam PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤纱 | TIANJIN GLORY TANG HI-TECH FIBER CO. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤纱 | TIANJIN GLORY TANG HI-TECH FIBER CO. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-17 | 含金属纱线 | DONGYANG YINGJIE GOLD & SILVER LINES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 含金属纱线 | DONGYANG YINGJIE GOLD & SILVER LINES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 含金属纱线 | DONGYANG YINGJIE GOLD & SILVER LINES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 含金属纱线 | DONGYANG YINGJIE GOLD & SILVER LINES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 聚酯短纤纱 | NANTONG VIRTUE TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-07 | 聚酯短纤纱 | NANTONG VIRTUE TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-09-18 | 含金属纱线 | DONGYANG YINGJIE GOLD & SILVER LINES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 含金属纱线 | DONGYANG YINGJIE GOLD & SILVER LINES CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 聚烯烃绳缆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 聚烯烃绳缆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 聚烯烃绳缆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 聚烯烃绳缆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 聚烯烃绳缆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 聚烯烃绳缆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-21 | 聚烯烃绳缆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-07 | 聚烯烃绳缆 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $300 |
| 2025-10-03 | 聚烯烃绳缆 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $300 |
| 2025-08-15 | 聚烯烃绳缆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |