F&S Express Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他原电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH F&S Express Việt Nam
1
进口笔数
2
出口笔数
$450
进口金额
$200
出口金额
2025-03-03
最近进口
2025-02-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311612012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2227TW6 |
| 成立日期 | 2012-03-09 |
| 联系地址 | 27 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH F&S EXPRESS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | F&S EXPRESS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908164646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850680 | 其他原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ellison Enterprises Corp. | 中国 | 1 | $450 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horizon Entertainment LLC | 美国 | 1 | $200 | 游乐场设备、流动剧场 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 棉针织服装 | Ellison Enterprises Corp. | 中国 | $240 |
| 2025-03-03 | 棉针织T恤及背心 | Ellison Enterprises Corp. | 中国 | $210 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | CONCERT EQUIPMENT ATA CARNET NO.: US89 24 64698 | 1RT ABROAD, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-12-18 | 其他原电池 | Horizon Entertainment LLC | 美国 | $200 |