Thai Viet Import Export & Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THáI VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$39.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110233536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96AUNPX |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 358 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI VIỆT |
| 企业英文名称 | THAI VIET IMPORT EXPORT AND TRADE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ 358 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84916616188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $39.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4U2 Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $39.9K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 唇部化妆品 | 4U2 CO LTD | 泰国 | $901 |
| 2025-12-17 | 唇部化妆品 | 4U2 Co., Ltd. | 泰国 | $601 |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | 4U2 Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | 4U2 CO LTD | 泰国 | $601 |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | 4U2 CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | 4U2 Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | 4U2 CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | 4U2 Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2025-07-18 | 唇部化妆品 | 4U2 CO LTD | 泰国 | $325 |
| 2025-07-18 | 唇部化妆品 | 4U2 CO LTD | 泰国 | $24 |