Tan Huong Phat Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 鲜甜樱桃

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và XUấT NHậP KHẩU GIA HưNG

197
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.45M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $954.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $403.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $901.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $599.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $450.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.45M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $954.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $403.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $901.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $599.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $450.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317294870
企查查编码QVNMB9M7SU
成立日期2022-05-19
联系地址171 Tuy Lý Vương, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84775168683
邮箱giahungpt83@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080929鲜甜樱桃
080521柑橘
080810鲜苹果
080510橙子
080610鲜葡萄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚81$2.73M
南非48$1.54M
新西兰20$1.04M
美国32$985.6K
智利8$815.0K
秘鲁5$408.5K
加拿大2$95.0K
中国1$19.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitor Marketing Pty Ltd澳大利亚41$1.62M柑橘、橙子
Vintage Distributors (Pty) Ltd南非17$862.4K鲜苹果、鲜梨
Koala Cherrries Pty Ltd澳大利亚22$593.1K鲜甜樱桃、809290
Western Traders, LLC美国13$565.3K鲜苹果、鲜甜樱桃
Dayka & Hackett LLC美国15$287.3K鲜葡萄、橙子
Algona Pty Ltd澳大利亚9$277.8K鲜葡萄、橙子
Vanguard International USA, LLC南非10$218.3K鲜苹果、橙子
CCE Cerise Import & Export Pty Ltd澳大利亚8$209.5K鲜甜樱桃、809290
Aartsen Asia Ltd.南非8$188.3K鲜苹果、鲜葡萄
Alliance Fruit (Pty) Ltd南非8$181.3K橙子、柠檬及青柠

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜苹果BVA GROUP LTD新西兰$28.2K
2026-04-28鲜苹果BVA GROUP LTD新西兰$28.2K
2026-04-16鲜苹果Enzafruit NZ International Ltd.新西兰$34.7K
2026-04-16鲜苹果Enzafruit NZ International Ltd.新西兰$34.7K
2026-04-10鲜苹果BVA GROUP LTD新西兰$39.1K
2026-04-10鲜苹果BVA GROUP LTD新西兰$39.1K
2026-04-06鲜苹果VF DIRECT (NZ) LTD新西兰$45.6K
2026-04-06鲜苹果VF DIRECT (NZ) LTD新西兰$45.6K
2026-04-03鲜苹果Enzafruit NZ International Ltd.新西兰$39.4K
2026-04-03鲜苹果Enzafruit NZ International Ltd.新西兰$39.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Huong Phat Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →