CNC Thien Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN LONG CNC
34
进口笔数
7
出口笔数
$2.85M
进口金额
$127.9K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-06-25
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301126088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0TB9AF |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Căn 01, 02/DVLN15 khu Thương mại dịch vụ làng nghề Đồng Kỵ, Phường Đồng Kỵ, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN LONG CNC |
| 企业英文名称 | CNC THIEN LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 01, 02/DVLN15 khu Thương mại dịch vụ làng nghề Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84961668728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846596 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.80M |
| 中国台湾 | 3 | $46.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $127.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.24M | 其他木工机床、无电机吸尘器 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.20M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang City Junchao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.5K | 其他木工机床、其他功能机器 |
| Da Hua Da Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.4K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| JEFFER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.9K | 非数控刃磨机、机床零件及夹具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $62.1K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 贱金属脚轮 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-30 | 贱金属脚轮 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 木工机床刀片 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 木工机床刀片 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-30 | 可互换钻具 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 木材锯床 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-30 | 可互换工具 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-30 | 其他木工机床 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-30 | 其他木工机床 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-30 | 可互换钻具 | LONGZHOU XIANGLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他木工机床 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2025-06-25 | 其他木工机床 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $696 |
| 2025-06-25 | 木工机床 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $939 |
| 2025-06-25 | 其他木工机床 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2024-11-01 | 木工机床 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2023-11-03 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-24 | 木工机床 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $15.0K |
| 2023-09-26 | 木材钻孔机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $3.8K |
| 2023-09-12 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $17.3K |
| 2023-08-31 | 木材锯床 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $24.6K |