Hoang Phat T&G Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T&G Hoàng Phát
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105937600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWY17W7 |
| 成立日期 | 2012-07-05 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 8, ngõ 250 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&G HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT T&G COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D2- 37 Khu Đô Thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84973528989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.0K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $575 |
| 2025-12-19 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-07 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $630 |
| 2025-10-10 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $630 |
| 2025-09-25 | 牛皮纸≤150克 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-09-25 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $630 |
| 2025-07-28 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $635 |
| 2025-05-21 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $641 |
| 2025-02-18 | 其他纸制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $650 |