Jang Jung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

148
进口笔数
280
出口笔数
$5.32M
进口金额
$835.6K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
19
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $515.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.6K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $116.4K · 4 笔出口 $8.2K · 6 笔2023-12进口 $174.1K · 5 笔出口 $36.0K · 9 笔2024-01进口 $54.9K · 2 笔出口 $29.5K · 6 笔2024-02进口 $131.1K · 4 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-03进口 $92.7K · 4 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $12.9K · 6 笔2024-05进口 $110.2K · 3 笔出口 $45.6K · 7 笔2024-06进口 $94.4K · 3 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-07进口 $95.8K · 2 笔出口 $20.7K · 7 笔2024-08进口 $116.7K · 3 笔出口 $13.8K · 7 笔2024-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $21.1K · 6 笔2024-10进口 $68.1K · 3 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-11进口 $131.1K · 3 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-12进口 $97.2K · 2 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-01进口 $176.6K · 5 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-02进口 $214.3K · 4 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-03进口 $389.4K · 5 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-04进口 $124.3K · 5 笔出口 $32.8K · 6 笔2025-05进口 $515.0K · 6 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-06进口 $280.2K · 6 笔出口 $17.4K · 7 笔2025-07进口 $191.4K · 5 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-08进口 $141.3K · 3 笔出口 $45.2K · 6 笔2025-09进口 $110.1K · 6 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-10进口 $106.8K · 5 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $46.3K · 7 笔2026-01进口 $163.5K · 6 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-02进口 $101.6K · 3 笔出口 $11.0K · 7 笔2026-03进口 $53.0K · 3 笔出口 $12.0K · 7 笔2026-04进口 $91.0K · 1 笔出口 $41.2K · 10 笔2026-05进口 $155.9K · 4 笔出口 $22.1K · 12 笔2026-06进口 $67.6K · 4 笔出口 $23.5K · 12 笔2026-07进口 $97.2K · 3 笔出口 $72.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.6K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $116.4K · 4 笔出口 $8.2K · 6 笔2023-12进口 $174.1K · 5 笔出口 $36.0K · 9 笔2024-01进口 $54.9K · 2 笔出口 $29.5K · 6 笔2024-02进口 $131.1K · 4 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-03进口 $92.7K · 4 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $12.9K · 6 笔2024-05进口 $110.2K · 3 笔出口 $45.6K · 7 笔2024-06进口 $94.4K · 3 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-07进口 $95.8K · 2 笔出口 $20.7K · 7 笔2024-08进口 $116.7K · 3 笔出口 $13.8K · 7 笔2024-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $21.1K · 6 笔2024-10进口 $68.1K · 3 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-11进口 $131.1K · 3 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-12进口 $97.2K · 2 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-01进口 $176.6K · 5 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-02进口 $214.3K · 4 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-03进口 $389.4K · 5 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-04进口 $124.3K · 5 笔出口 $32.8K · 6 笔2025-05进口 $515.0K · 6 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-06进口 $280.2K · 6 笔出口 $17.4K · 7 笔2025-07进口 $191.4K · 5 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-08进口 $141.3K · 3 笔出口 $45.2K · 6 笔2025-09进口 $110.1K · 6 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-10进口 $106.8K · 5 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $46.3K · 7 笔2026-01进口 $163.5K · 6 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-02进口 $101.6K · 3 笔出口 $11.0K · 7 笔2026-03进口 $53.0K · 3 笔出口 $12.0K · 7 笔2026-04进口 $91.0K · 1 笔出口 $41.2K · 10 笔2026-05进口 $155.9K · 4 笔出口 $22.1K · 12 笔2026-06进口 $67.6K · 4 笔出口 $23.5K · 12 笔2026-07进口 $97.2K · 3 笔出口 $72.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0900238816
企查查编码QVNJHGD2H5
成立日期2007-02-12
联系地址Đường D4, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JANG JUNG VINA
企业英文名称JANG JUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D4, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842213587441
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本144亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
630710清洁用布
600590其他经编织物
392620塑料衣着附件
560391轻质无纺布
392119其他泡沫塑料
560490橡塑浸渍纱线
961900卫生用品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
630790其他纺织制品
401519非医用橡胶手套
621600非针织手套
391890塑料地板
391990自粘塑料片
401490硫化橡胶医疗用品
392690其他塑料制品
650699其他头饰
611699其他纺织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚64$3.16M
中国66$1.69M
韩国18$411.9K
英国1$50.7K
中国台湾1$9.1K
泰国1$990

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国33$434.8K
越南247$368.3K
美国1$32.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚38$1.74M医用橡胶手套、非医用橡胶手套
BRIGHT WAY HOLDINGS SDN. BHD.24$1.42M非医用橡胶手套、980000
Guangdong Suorec Technology Co., Ltd.中国22$932.5K清洁用布、车辆悬挂零件
Yuseong Hitec Co., Ltd.韩国15$388.6K其他经编织物
Shandong Blue Sail Innovation Co., Ltd.中国14$262.3K塑料衣着附件、医用橡胶手套
Xiantao Yichuang Nonwoven Products Co., Ltd.中国9$167.9K轻质无纺布、其他泡沫塑料
Hefei Fast Nonwoven Products Co., Ltd.中国5$135.1K包覆橡胶绳、人造纤维无纺布
Hangzhou SMD Emp & Exp Co., Ltd.中国5$115.1K卫生用品、25-70克非织造布
Miraclean Technology Co., Ltd.中国5$68.9K清洁用布、25-70克非织造布
KYD (HK) Group Co., Ltd.中国2$2.5K其他钢铁制品、传动部件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E & W Global Co., Ltd.韩国26$401.6K其他纺织制品、清洁用布
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南83$210.3K偏振光学元件、其他塑料包装制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南29$44.1K其他塑料制品、通信设备零件
Daihan Scientific Co., Ltd.德国6$32.9K混合机、温控处理设备
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南32$29.6K锂离子电池、其他塑料制品
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南11$17.5K自粘塑料片、8471机器零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南26$13.7K通信设备零件、其他电子IC
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南25$13.1K其他塑料包装制品、聚氨酯
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南21$9.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南7$2.5K其他光学元件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27清洁用布Guangdong Suorec Technology Co., Ltd.中国$44.7K
2026-07-21非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$8.7K
2026-07-21非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$25.2K
2026-07-21非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$18.3K
2026-07-10非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$301
2026-06-19其他经编织物Yuseong Hitec Co., Ltd.韩国$8.3K
2026-06-19其他经编织物Yuseong Hitec Co., Ltd.韩国$20.8K
2026-06-178451机器零件SUPREME MACHINERY MANUFACTURING CO泰国$990
2026-06-15卫生用品E & W Global Co., Ltd.中国$52
2026-06-15卫生用品E & W Global Co., Ltd.中国$110

出口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤服装E & W Global Co., Ltd.韩国$7
2026-07-31清洁用布E & W Global Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-07-31女式化纤服装E & W Global Co., Ltd.韩国$11
2026-07-31女式化纤服装E & W Global Co., Ltd.韩国$10
2026-07-31清洁用布E & W Global Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-07-31清洁用布E & W Global Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-07-31清洁用布E & W Global Co., Ltd.韩国$217
2026-07-31清洁用布E & W Global Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-07-31清洁用布E & W Global Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-07-31清洁用布E & W Global Co., Ltd.韩国$10.8K

相关企业 · 同类产品

Jang Jung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →