Camha Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 623 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CẩM Hà

12
进口笔数
623
出口笔数
$279.6K
进口金额
$17.26M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $909.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $511.3K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.8K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $538.0K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $537.5K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $492.8K · 15 笔2024-11进口 $64.3K · 2 笔出口 $677.8K · 17 笔2024-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $909.1K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $457.8K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 14 笔2025-03进口 $200 · 1 笔出口 $428.6K · 19 笔2025-04进口 $82.8K · 1 笔出口 $470.1K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 6 笔2025-08进口 $21 · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 12 笔2025-10进口 $464 · 2 笔出口 $670.6K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $575.9K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $750.9K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $833.5K · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $500.0K · 18 笔2026-03进口 $277 · 2 笔出口 $271.6K · 15 笔2026-04进口 $104.9K · 2 笔出口 $104.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $511.3K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.8K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $538.0K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $537.5K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $492.8K · 15 笔2024-11进口 $64.3K · 2 笔出口 $677.8K · 17 笔2024-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $909.1K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $457.8K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 14 笔2025-03进口 $200 · 1 笔出口 $428.6K · 19 笔2025-04进口 $82.8K · 1 笔出口 $470.1K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 6 笔2025-08进口 $21 · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 12 笔2025-10进口 $464 · 2 笔出口 $670.6K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $575.9K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $750.9K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $833.5K · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $500.0K · 18 笔2026-03进口 $277 · 2 笔出口 $271.6K · 15 笔2026-04进口 $104.9K · 2 笔出口 $104.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号4000101407
企查查编码QVN6WBDCN2
成立日期2004-12-29
联系地址448 Hùng Vương, Phường Thanh Hà, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CẨM HÀ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址448 Hùng Vương, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch
电话+842353861319
邮箱camha@camhafurniture.com
传真+842353922587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本673.1596亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440398桉木原木
482110印刷标签
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
731819其他螺纹紧固件
940191木制座椅零件
441520木托盘
940199汽车座椅零件
940391木制家具零件
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌拉圭3$187.7K
南非3$90.9K
印度5$762
美国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国398$10.79M
丹麦35$1.54M
瑞典34$1.07M
西班牙37$891.9K
德国19$758.7K
阿联酋11$493.9K
英国22$463.3K
中国香港18$359.5K
智利10$243.1K
法国7$120.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAF Global GmbH德国3$187.7K6毫米以上橡木、桉木原木
JAF Global GmbH德国3$90.9K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度3$485印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度2$277印刷标签、其他纸制品
Twitchell Technical Products, LLC美国1$200PVC涂层织物、伞零件

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Market Management Services美国123$4.23M其他寝具、木制座椅
Noble House Home Furnishings, LLC美国74$2.53M木制座椅、其他木家具
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国93$1.97M卧室木家具、其他木家具
Gigacloud Trading Inc.美国59$1.21M木制座椅、其他木家具
Rusta AB瑞典34$1.07M其他纺织铺地制品、金属框架座椅
Coop Danmark Speditionen A/S丹麦23$1.05M木制座椅、其他木家具
El Corte Inglés, S.A.西班牙37$891.9K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD中国香港22$498.5K木制座椅、其他木家具
Inter Asia Ltd.英国21$462.4K其他木家具、木制座椅
Newton Buying Corp.美国14$277.1K其他木制品、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16桉木原木JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA乌拉圭$26.3K
2026-04-16桉木原木JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA乌拉圭$26.3K
2026-04-08桉木原木JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA乌拉圭$26.1K
2026-04-08桉木原木JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA乌拉圭$26.1K
2026-03-06印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$225
2026-03-06印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$52
2025-10-17印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$233
2025-10-14印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$231
2025-08-26印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$21
2025-04-17桉木原木JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA乌拉圭$82.8K

出口(共 623)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木托盘Winners Merchant International L.P.加拿大$3.7K
2026-04-24木托盘Winners Merchant International L.P.加拿大$3.0K
2026-04-23其他木家具Winners Merchant International L.P.加拿大$3.7K
2026-04-14木制座椅World Market Mgt Services Inc美国$53
2026-04-14非办公金属家具World Market Mgt Services Inc美国$133
2026-04-14金属框架座椅World Market Mgt Services Inc美国$81
2026-04-12木制座椅INTER ASIA LTD英国$8.5K
2026-04-12其他木家具INTER ASIA LTD英国$3.5K
2026-04-12木制座椅INTER ASIA LTD英国$3.7K
2026-04-07木托盘NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX)美国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Camha Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →