Camha Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 623 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CẩM Hà
12
进口笔数
623
出口笔数
$279.6K
进口金额
$17.26M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000101407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WBDCN2 |
| 成立日期 | 2004-12-29 |
| 联系地址 | 448 Hùng Vương, Phường Thanh Hà, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẨM HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 448 Hùng Vương, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842353861319 |
| 邮箱 | camha@camhafurniture.com |
| 传真 | +842353922587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 673.1596亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 3 | $187.7K |
| 南非 | 3 | $90.9K |
| 印度 | 5 | $762 |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 398 | $10.79M |
| 丹麦 | 35 | $1.54M |
| 瑞典 | 34 | $1.07M |
| 西班牙 | 37 | $891.9K |
| 德国 | 19 | $758.7K |
| 阿联酋 | 11 | $493.9K |
| 英国 | 22 | $463.3K |
| 中国香港 | 18 | $359.5K |
| 智利 | 10 | $243.1K |
| 法国 | 7 | $120.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAF Global GmbH | 德国 | 3 | $187.7K | 6毫米以上橡木、桉木原木 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 3 | $90.9K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $485 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $277 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Twitchell Technical Products, LLC | 美国 | 1 | $200 | PVC涂层织物、伞零件 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Market Management Services | 美国 | 123 | $4.23M | 其他寝具、木制座椅 |
| Noble House Home Furnishings, LLC | 美国 | 74 | $2.53M | 木制座椅、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 93 | $1.97M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Gigacloud Trading Inc. | 美国 | 59 | $1.21M | 木制座椅、其他木家具 |
| Rusta AB | 瑞典 | 34 | $1.07M | 其他纺织铺地制品、金属框架座椅 |
| Coop Danmark Speditionen A/S | 丹麦 | 23 | $1.05M | 木制座椅、其他木家具 |
| El Corte Inglés, S.A. | 西班牙 | 37 | $891.9K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 中国香港 | 22 | $498.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| Inter Asia Ltd. | 英国 | 21 | $462.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 14 | $277.1K | 其他木制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 桉木原木 | JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA | 乌拉圭 | $26.3K |
| 2026-04-16 | 桉木原木 | JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA | 乌拉圭 | $26.3K |
| 2026-04-08 | 桉木原木 | JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA | 乌拉圭 | $26.1K |
| 2026-04-08 | 桉木原木 | JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA | 乌拉圭 | $26.1K |
| 2026-03-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $225 |
| 2026-03-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $52 |
| 2025-10-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $233 |
| 2025-10-14 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $231 |
| 2025-08-26 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $21 |
| 2025-04-17 | 桉木原木 | JAF GLOBAL GMBH AUSTRIA | 乌拉圭 | $82.8K |
出口(共 623)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | World Market Mgt Services Inc | 美国 | $53 |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | World Market Mgt Services Inc | 美国 | $133 |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | World Market Mgt Services Inc | 美国 | $81 |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | INTER ASIA LTD | 英国 | $8.5K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | INTER ASIA LTD | 英国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | INTER ASIA LTD | 英国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX) | 美国 | $8.1K |