Duc Duc Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XNK VậN ĐứC
108
进口笔数
2
出口笔数
$1.37M
进口金额
$21.5K
出口金额
2024-07-24
最近进口
2024-09-28
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317924314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD8MR20 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 28C Lê Trực, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VẬN ĐỨC |
| 企业英文名称 | VAN DUC IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482/1 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84941756350 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 610819 | 纺织衬裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $20.7K |
| 越南 | 1 | $727 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $261.8K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $222.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $207.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 9 | $107.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.3K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 3 | $27.7K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | 2 | $20.7K | 其他娱乐用品、塑料餐具 |
| Zhenhub Technologies Ltd. | 越南 | 1 | $727 | 带框玻璃镜、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他机器刀具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $378 |
| 2024-07-24 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-07-24 | 非电照明器具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $875 |
| 2024-07-24 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-07-24 | 非电照明器具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-07-24 | 其他电气开关 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $504 |
| 2024-07-24 | 塑料装饰品 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-07-24 | 非铜绕组线 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-24 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-07-24 | 非电照明器具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 塑料餐具 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $80 |
| 2024-09-28 | 玻璃容器 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $202 |
| 2024-09-28 | 其他塑料制品 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $546 |
| 2024-09-28 | 塑料容器 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $80 |
| 2024-09-28 | 簇绒地毯 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $29 |
| 2024-09-28 | 塑料餐具 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $720 |
| 2024-09-28 | 棉制毛巾织物 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $10 |
| 2024-09-28 | 水上运动器材 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $278 |
| 2024-09-28 | 体育器材 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $294 |
| 2024-09-28 | 纺织面料鞋 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED | 中国香港 | $200 |