GIGA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIGA VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$100.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109882582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW896GD |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | LK19A, X7 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIGA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Liền Kề 10, Khu Đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84931112333 |
| 邮箱 | tnhhgigavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $52.9K |
| 瑞士 | 8 | $20.2K |
| 中国 | 13 | $15.6K |
| 美国 | 2 | $6.2K |
| 德国 | 3 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 13 | $63.4K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Korb Ceramic Inkjet Solution | 印度 | 4 | $14.9K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
| ASTRAL MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 4 | $11.8K | 可玻化搪瓷、其他螺纹紧固件 |
| HABASIT FAR EAST PTE LTD | 新加坡 | 4 | $8.5K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| PINGTAN MICROPORE TRADING CO | 中国 | 1 | $2.2K | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 集成电路放大器 | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 美国 | $3.0K |
| 2024-07-17 | 其他泵和提升机 | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $330 |
| 2024-07-17 | 其他电子IC | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 意大利 | $4.8K |
| 2024-06-24 | 液体过滤机械 | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $110 |
| 2024-06-24 | 其他电子IC | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 意大利 | $4.8K |
| 2024-05-20 | 其他泵和提升机 | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2024-05-20 | 其他电子IC | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 意大利 | $4.8K |
| 2024-04-25 | 其他电子IC | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 意大利 | $560 |
| 2024-04-25 | 其他电子IC | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 意大利 | $2.4K |
| 2024-04-25 | 其他电子IC | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 意大利 | $1.7K |