Quang Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quang Hưng
68
进口笔数
0
出口笔数
$36.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200426155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN1R135 |
| 成立日期 | 2001-05-16 |
| 联系地址 | Số 107 Phan Bội Châu, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUANG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107 đường Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842252210498 |
| 传真 | +842253770470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $28.67M |
| 中国 | 28 | $6.04M |
| 韩国 | 3 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 22 | $10.02M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sino Trust Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $9.71M | 其他钢铁废料、其他钢棒 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $2.77M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Sino-Trust Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.61M | 其他钢棒、未锻轧铅 |
| Okushoji Steel Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.07M | 其他钢棒、镀锌钢板 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.21M | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Tetsusho Kayaba Corporation | 日本 | 3 | $793.7K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $578.0K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 2 | $505.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Linzoom Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $171.2K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $283.3K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $283.3K |
| 2026-04-17 | 其他钢棒 | SINO-TRUST GLOBAL PTE LTD | 日本 | $1.30M |
| 2026-04-17 | 其他钢棒 | SINO-TRUST GLOBAL PTE LTD | 日本 | $1.30M |
| 2026-03-23 | 焊接方钢管 | SHANDONG CHANGHENG XINDE METAL PROCESSING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 焊接方钢管 | SHANDONG CHANGHENG XINDE METAL PROCESSING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 焊接方钢管 | SHANDONG CHANGHENG XINDE METAL PROCESSING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-23 | 焊接方钢管 | SHANDONG CHANGHENG XINDE METAL PROCESSING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 焊接方钢管 | SHANDONG CHANGHENG XINDE METAL PROCESSING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 焊接方钢管 | SHANDONG CHANGHENG XINDE METAL PROCESSING CO LTD | 中国 | $10.5K |