SONG THUY SERVICE TRADING CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ SONG THY
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$24.11M
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603677502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3WB3VG |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | C1, KP. 3, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG THY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C1, Ấp 3, Xã Trảng Bom, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84908897928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPIONEER ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH (REPUBLIC OF SEYCHELLES) | 中国台湾 | 1 | $24.11M | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他食用动物品 | ALPIONEER ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH (REPUBLIC OF SEYCHELLES) | 越南 | $3.97M |
| 2024-12-19 | 其他食用动物品 | ALPIONEER ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH (REPUBLIC OF SEYCHELLES) | 越南 | $20.14M |