Vu Minh Trading International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 人造长丝纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế Vũ MINH
26
进口笔数
0
出口笔数
$566.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202100529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08Y384Y |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 1/7/45 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VŨ MINH |
| 企业英文名称 | VU MINH TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/7/45 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84814411139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540349 | 人造长丝纱线 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 540339 | 人造单丝纱线 |
| 550942 | 合成短纤纱线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 550962 | 腈纶棉混纺纱 |
| 520535 | 未梳棉纱线 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $566.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $518.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.0K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变形尼龙纱 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 人造单丝纱线 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他合成混纺纱 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-28 | 合成短纤纱线 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $587 |
| 2026-04-28 | 合成短纤纱线 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $587 |
| 2026-04-28 | 人造单丝纱线 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 变形尼龙纱 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他合成混纺纱 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-03-13 | 变形聚酯单丝纱 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $378 |
| 2026-03-13 | 变形尼龙纱 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $77 |