Nam A Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nam á
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$1.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100267188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8CBE9D |
| 成立日期 | 1994-12-20 |
| 联系地址 | Số 78B Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nam Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78B Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 42102 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84914222079 |
| 邮箱 | nam.a.granite@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $1.27M |
| 韩国 | 15 | $201.6K |
| 德国 | 6 | $73.0K |
| 意大利 | 7 | $68.1K |
| 比利时 | 6 | $52.3K |
| 荷兰 | 3 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dolmaeul Landscape | 越南 | 44 | $593.2K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| HST Hanse Stone GmbH | 德国 | 6 | $164.0K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Dolmaeul Landscape | 韩国 | 11 | $133.2K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| LS Natursteine GmbH | 德国 | 9 | $127.5K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Kindt Gerard Bvba | 比利时 | 13 | $120.1K | 天然石材铺路石 |
| Terre Lontane S.r.l. | 越南 | 7 | $73.7K | 天然石材铺路石 |
| Dolmaeul | 韩国 | 4 | $68.4K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| DOLMAEUL | 越南 | 5 | $51.5K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Heinz Alfs GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $47.0K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Terre Lontane S.R.L. | 意大利 | 6 | $42.8K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | — | $1.1K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | — | $2.6K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | — | $5.5K |
| 2025-12-10 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | 韩国 | $5.6K |
| 2025-12-10 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-10 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | 韩国 | $3.4K |
| 2025-11-26 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | 韩国 | $8.8K |
| 2025-11-26 | 简单切割花岗岩 | DOLMAEUL | 韩国 | $3.2K |
| 2025-11-26 | 花岗岩制品 | DOLMAEUL | 韩国 | $3.8K |