Truong Phat Tien Trading, Construction and Design Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế XâY DựNG THươNG MạI TRườNG PHáT TIếN
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$463.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-21
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603744572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED4DF24 |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | 378/14, tổ 26, KP 3A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT TIẾN |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT TIEN TRADING CONSTRUCTION DESIGN CONSULANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 378/14, tổ 26, KP 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0783359980 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $240.3K |
| 越南 | 29 | $223.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sae Jin Corp. | 埃及 | 8 | $71.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| K Stone Co., Ltd. | 越南 | 4 | $46.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| DAIN Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.8K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| K Stone Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.7K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Hanguk Stone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.5K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Daintrade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.9K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| KC Stone Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.5K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Dae Han Stone Industry | 越南 | 2 | $22.5K | 天然石材铺路石 |
| Cheonbok Stone & Tile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.2K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Dolmaeul Leeguen Stone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.7K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | K STONE CO LTD | 韩国 | $743 |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | K STONE CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $399 |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $2.4K |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | K STONE CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | K STONE CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $1.9K |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $1.2K |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | K STONE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-01-21 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $1.2K |