Sao Thanh Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Phát Triển Sao Thanh
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$2.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801543918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT6X0A7 |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | số 02, Nguyệt Quế 12 Vinhomes star city, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN SAO THANH |
| 企业英文名称 | SAO THANH INVESTMENT AND DEVELOMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 02, Nguyệt Quế 12 Vinhomes star city, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84947337868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $2.20M |
| 比利时 | 12 | $236.9K |
| 爱尔兰 | 4 | $34.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $19.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMPERMO | 越南 | 46 | $1.08M | 天然石材铺路石 |
| Bauma Stone | 比利时 | 30 | $483.9K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| O'Connell Stone Ltd. | 越南 | 15 | $271.4K | 天然石材铺路石 |
| Impermo | 比利时 | 6 | $166.7K | 天然石材铺路石、塑料地板 |
| Eco Outdoor | 越南 | 15 | $121.2K | 天然石材铺路石 |
| Stones Partner M | 越南 | 9 | $80.3K | 天然石材铺路石 |
| AS EC | 越南 | 7 | $74.6K | 天然石材铺路石 |
| Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 越南 | 3 | $42.7K | 其他建筑石料、天然石材铺路石 |
| O'Connell Stone Ltd. | 爱尔兰 | 4 | $34.8K | 天然石材铺路石 |
| Mandarin Stone | 越南 | 6 | $26.6K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | ECO OUTDOOR CA INC | — | $477 |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | ECO OUTDOOR CA INC | — | $276 |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | ECO OUTDOOR CA INC | — | $1.5K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | ECO OUTDOOR CA INC | — | $1.9K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | ECO OUTDOOR CA INC | — | $3.1K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | ECO OUTDOOR CA INC | — | $470 |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $3.8K |