Passion Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PASSION
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$618.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101556496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7US8GUG |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Liêm Thuận, Xã Phước Thuận, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PASSION |
| 企业英文名称 | PASSION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêm Thuận, Xã Tuy Phước, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84785689276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $523.3K |
| 日本 | 16 | $95.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 31 | $222.8K | 天然石材铺路石 |
| Oriental Corporation | 孟加拉国 | 23 | $170.5K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 20 | $106.4K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 越南 | 7 | $63.0K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $40.7K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.5K | 混凝土建筑砖块、加工大理石制品 |
| Caudex Corporation | 越南 | 1 | $4.6K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 天然石材铺路石 | Kowa Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 天然石材铺路石 | Kowa Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 天然石材铺路石 | Kowa Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-31 | 天然石材铺路石 | Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $425 |
| 2026-01-31 | 天然石材铺路石 | Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $972 |
| 2026-01-31 | 天然石材铺路石 | Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $441 |
| 2026-01-31 | 天然石材铺路石 | Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $440 |
| 2026-01-31 | 天然石材铺路石 | Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $405 |
| 2026-01-31 | 天然石材铺路石 | Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $870 |
| 2026-01-31 | 天然石材铺路石 | Mikuni Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $404 |