South West Petrovietnam Fertilizer & Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Phân Bón Và Hóa Chất Dầu Khí Tây Nam Bộ
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800722461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG476XSR |
| 成立日期 | 2008-08-15 |
| 联系地址 | 151/18, Trần Hoàng Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT DẦU KHÍ TÂY NAM BỘ |
| 企业英文名称 | SOUTH WEST PETROVIETNAM FERTILIZER AND CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 151/18, Trần Hoàng Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842923765079 |
| 邮箱 | psw@pvfcco.com.vn |
| 传真 | +842923765078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.12M |
| 挪威 | 6 | $285.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.12M | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| Terramarine AS | 挪威 | 6 | $285.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $39.2K |
| 2025-02-06 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $25.5K |
| 2024-09-27 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $59.0K |
| 2024-09-14 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $39.3K |
| 2023-10-03 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $61.4K |
| 2023-09-19 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $231.2K |
| 2023-09-18 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $231.2K |
| 2023-09-12 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $231.2K |
| 2023-08-30 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $423.8K |
| 2023-06-30 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $61.0K |