Xenotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XENOTECH
53
进口笔数
0
出口笔数
$223.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315951168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PK1P6M |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Số 36 Đường 26, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XENOTECH |
| 企业英文名称 | XENOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường 26, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84908203212 |
| 邮箱 | xenotechcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.6669亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $114.3K |
| 意大利 | 19 | $94.4K |
| 西班牙 | 2 | $8.7K |
| 德国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenute S.r.l. | 意大利 | 7 | $40.6K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 8 | $30.7K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| Techno Total Solutions S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.3K | 圆锥滚子轴承、其他轴承 |
| Hengshui Chuangcheng Sealing Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $12.4K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| HENGSHUI CHUANGCHENG SEALING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 新加坡 | 2 | $8.5K | 机械密封件 |
| Benxi Metallurgical Bearings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 圆柱滚子轴承 |
| REBS TEC GmbH | 德国 | 2 | $6.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Comflex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 钢铁软管、其他功能机器 |
| Vinsco Spring Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 其他钢弹簧、钢制锁紧垫圈 |
| Yangzhou Yinghai Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $687 | 非螺纹垫圈、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冶金机械零件 | DALIAN DASHAN METALLURGICAL ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 冶金机械零件 | DALIAN DASHAN METALLURGICAL ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 冶金机械零件 | DALIAN DASHAN METALLURGICAL ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 冶金机械零件 | DALIAN DASHAN METALLURGICAL ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 机械密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 机械密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $929 |
| 2026-04-01 | 机械密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $929 |
| 2026-04-01 | 机械密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 离合器联轴器 | RODAMIENTOS VIGO SA | 西班牙 | $347 |
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | COMFLEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $152 |