Thanh Lam Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XâY DựNG THàNH LâM
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$565.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803098980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6WBAUX |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | Số 280 Nguyễn Đình Ngân, Phường Long Anh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 280 Nguyễn Đình Ngân, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84366631919 |
| 邮箱 | ctxaydung.thanhlam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $533.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $542.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Unictron Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.3K | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $878 |