TAC Mechanical & Electrical Trading & Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN THươNG MạI Và XâY DựNG TAC

15
进口笔数
238
出口笔数
$72.7K
进口金额
$3.60M
出口金额
2024-05-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $22.3K · 1 笔2023-10进口 $2 · 1 笔出口 $34.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 4 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $476.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $552.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $22.3K · 1 笔2023-10进口 $2 · 1 笔出口 $34.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 4 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $476.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $552.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0105982427
企查查编码QVNM819YPE
成立日期2012-08-29
联系地址Số nhà 3, ngách 6/7 phố Xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TAC
企业英文名称TAC MECHANICAL & ELECTRICAL TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 3, ngách 6/7 phố Xốm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84435690750
邮箱phongketoan.tac@gmail.com
传真0435690763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
321410胶粘填料
853690其他电路开关装置
321490其他胶粘剂
830249贱金属配件
841510窗式/壁挂空调
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
730799其他钢铁管件
730690其他钢铁管材
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$54.9K
中国2$16.3K
中国台湾1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南238$3.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuko & Co., Ltd.日本12$54.9K高压继电器、其他电气开关
Akita International Trading Co., Ltd.中国1$10.7K塑料容器、玻璃容器
Suzhou Antai Airtech Co., Ltd.中国1$5.6K气体过滤机械、通风罩
SE TESTSYSTEMS CO LTD中国台湾1$1.4K其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南174$3.24M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南19$102.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南2$88.3K通信设备零件、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南12$48.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南5$46.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietinak Co., Ltd.越南5$35.0K非轻质石油、其他塑料制品
Uniden Vietnam Ltd.越南6$18.3K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南11$17.8K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南1$7.1K阀门零件、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Device Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料管材、其他石膏制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-23电力控制板SE TESTSYSTEMS CO LTD中国台湾$1.4K
2023-10-03商业广告材料YUKO & CO.,LTD日本$2
2023-09-201000伏以下插头插座YUKO & CO.,LTD日本$291
2023-09-201000伏以下插头插座YUKO & CO.,LTD日本$274
2023-09-201000伏以下插头插座YUKO & CO.,LTD日本$102
2023-09-201000伏以下插头插座YUKO & CO.,LTD日本$243
2023-09-201000伏以下插头插座YUKO & CO.,LTD日本$78
2023-09-201000伏以下插头插座YUKO & CO.,LTD日本$82
2023-09-201000伏以下插头插座YUKO & CO.,LTD日本$292
2023-09-201000伏以下插头插座YUKO & CO.,LTD日本$379

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28水性聚合物涂料CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$78
2026-04-28贱金属配件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$48
2026-04-28其他钢铁结构体CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$201
2026-04-28其他石膏制品CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$77
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$16
2026-04-28其他钢铁管材CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$41
2026-04-28不锈钢洗涤槽CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$196
2026-04-28无缝钢管线CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$55
2026-04-28贱金属配件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$18
2026-04-28非玻璃化转印纸CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$8

相关企业 · 同类产品

TAC Mechanical & Electrical Trading & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →