TAC Mechanical & Electrical Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN THươNG MạI Và XâY DựNG TAC
15
进口笔数
238
出口笔数
$72.7K
进口金额
$3.60M
出口金额
2024-05-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105982427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM819YPE |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngách 6/7 phố Xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TAC |
| 企业英文名称 | TAC MECHANICAL & ELECTRICAL TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngách 6/7 phố Xốm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84435690750 |
| 邮箱 | phongketoan.tac@gmail.com |
| 传真 | 0435690763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $54.9K |
| 中国 | 2 | $16.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $3.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuko & Co., Ltd. | 日本 | 12 | $54.9K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Suzhou Antai Airtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 气体过滤机械、通风罩 |
| SE TESTSYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 174 | $3.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $102.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $88.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $48.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $46.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.0K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $18.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.8K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Device Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料管材、其他石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 电力控制板 | SE TESTSYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-10-03 | 商业广告材料 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $2 |
| 2023-09-20 | 1000伏以下插头插座 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $291 |
| 2023-09-20 | 1000伏以下插头插座 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $274 |
| 2023-09-20 | 1000伏以下插头插座 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $102 |
| 2023-09-20 | 1000伏以下插头插座 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $243 |
| 2023-09-20 | 1000伏以下插头插座 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $78 |
| 2023-09-20 | 1000伏以下插头插座 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $82 |
| 2023-09-20 | 1000伏以下插头插座 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $292 |
| 2023-09-20 | 1000伏以下插头插座 | YUKO & CO.,LTD | 日本 | $379 |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $201 |
| 2026-04-28 | 其他石膏制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $196 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $8 |