CCT VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CCT VINA
7
进口笔数
0
出口笔数
$47.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301152955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU3U8SE |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EINS LAB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0962113884 |
| 邮箱 | einslab203@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $47.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMG CO., LTD | 韩国 | 7 | $47.4K | 聚合物胶粘剂、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 聚合物胶粘剂 | DMG CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-04-12 | 自粘塑料片 | DMG CO., LTD | 韩国 | $214 |
| 2024-04-12 | 聚合物胶粘剂 | DMG CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-02-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | DMG CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-01-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | DMG CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-01-29 | 聚合物胶粘剂 | DMG CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-01-26 | 聚合物胶粘剂 | DMG CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2023-11-21 | 自粘塑料片 | DMG CO., LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2023-11-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | DMG CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-11-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | DMG CO., LTD | 韩国 | $2.4K |