Loc Phat Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV LộC PHáT PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$408.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317088236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FBKTG9 |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | 10A Lê Thị Đệt, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LỘC PHÁT PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT PHAT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10A Lê Thị Đệt, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84947968088 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 4 | $196.0K |
| 韩国 | 3 | $126.9K |
| 日本 | 3 | $85.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $323.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Asiatic Solutions Co., Ltd. | 日本 | 3 | $85.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 低密度聚乙烯 | ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD | 日本 | $19.0K |
| 2023-10-19 | 高密度聚乙烯 | Asiatic Solutions Co., Ltd. | 日本 | $23.1K |
| 2023-08-04 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $42.3K |
| 2023-07-20 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $42.3K |
| 2023-07-18 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $42.3K |
| 2023-07-13 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2023-07-12 | 高密度聚乙烯 | ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD | 日本 | $43.7K |
| 2023-07-11 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2023-06-30 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $49.5K |
| 2023-06-23 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $49.5K |