An Thanh Bicsol Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,611 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN THàNH BICSOL

1,611
进口笔数
1,341
出口笔数
$146.58M
进口金额
$84.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
114
供应商数
276
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.23M · 13 笔出口 $815.0K · 9 笔2023-09进口 $2.38M · 25 笔出口 $3.42M · 38 笔2023-10进口 $4.62M · 47 笔出口 $1.94M · 36 笔2023-11进口 $4.73M · 48 笔出口 $921.7K · 18 笔2023-12进口 $3.55M · 31 笔出口 $2.12M · 28 笔2024-01进口 $4.44M · 43 笔出口 $2.09M · 30 笔2024-02进口 $1.56M · 17 笔出口 $804.3K · 16 笔2024-03进口 $2.60M · 24 笔出口 $631.4K · 11 笔2024-04进口 $1.96M · 23 笔出口 $819.2K · 22 笔2024-05进口 $4.16M · 41 笔出口 $1.11M · 21 笔2024-06进口 $2.92M · 31 笔出口 $1.51M · 26 笔2024-07进口 $4.53M · 40 笔出口 $1.86M · 33 笔2024-08进口 $5.04M · 53 笔出口 $1.12M · 23 笔2024-09进口 $3.44M · 37 笔出口 $2.79M · 29 笔2024-10进口 $4.41M · 51 笔出口 $5.25M · 55 笔2024-11进口 $3.99M · 45 笔出口 $3.21M · 42 笔2024-12进口 $3.55M · 45 笔出口 $1.92M · 33 笔2025-01进口 $3.03M · 39 笔出口 $1.45M · 22 笔2025-02进口 $4.57M · 54 笔出口 $2.53M · 39 笔2025-03进口 $4.47M · 58 笔出口 $1.93M · 31 笔2025-04进口 $3.54M · 41 笔出口 $2.68M · 39 笔2025-05进口 $3.01M · 44 笔出口 $3.02M · 56 笔2025-06进口 $2.43M · 34 笔出口 $3.76M · 70 笔2025-07进口 $3.75M · 52 笔出口 $2.31M · 45 笔2025-08进口 $4.20M · 63 笔出口 $2.21M · 40 笔2025-09进口 $3.25M · 50 笔出口 $2.27M · 42 笔2025-10进口 $3.73M · 51 笔出口 $1.76M · 32 笔2025-11进口 $4.53M · 58 笔出口 $895.5K · 23 笔2025-12进口 $4.06M · 62 笔出口 $989.0K · 30 笔2026-01进口 $3.21M · 48 笔出口 $2.00M · 38 笔2026-02进口 $2.10M · 36 笔出口 $692.7K · 20 笔2026-03进口 $2.65M · 37 笔出口 $1.58M · 42 笔2026-04进口 $6.44M · 37 笔出口 $1.38M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.23M · 13 笔出口 $815.0K · 9 笔2023-09进口 $2.38M · 25 笔出口 $3.42M · 38 笔2023-10进口 $4.62M · 47 笔出口 $1.94M · 36 笔2023-11进口 $4.73M · 48 笔出口 $921.7K · 18 笔2023-12进口 $3.55M · 31 笔出口 $2.12M · 28 笔2024-01进口 $4.44M · 43 笔出口 $2.09M · 30 笔2024-02进口 $1.56M · 17 笔出口 $804.3K · 16 笔2024-03进口 $2.60M · 24 笔出口 $631.4K · 11 笔2024-04进口 $1.96M · 23 笔出口 $819.2K · 22 笔2024-05进口 $4.16M · 41 笔出口 $1.11M · 21 笔2024-06进口 $2.92M · 31 笔出口 $1.51M · 26 笔2024-07进口 $4.53M · 40 笔出口 $1.86M · 33 笔2024-08进口 $5.04M · 53 笔出口 $1.12M · 23 笔2024-09进口 $3.44M · 37 笔出口 $2.79M · 29 笔2024-10进口 $4.41M · 51 笔出口 $5.25M · 55 笔2024-11进口 $3.99M · 45 笔出口 $3.21M · 42 笔2024-12进口 $3.55M · 45 笔出口 $1.92M · 33 笔2025-01进口 $3.03M · 39 笔出口 $1.45M · 22 笔2025-02进口 $4.57M · 54 笔出口 $2.53M · 39 笔2025-03进口 $4.47M · 58 笔出口 $1.93M · 31 笔2025-04进口 $3.54M · 41 笔出口 $2.68M · 39 笔2025-05进口 $3.01M · 44 笔出口 $3.02M · 56 笔2025-06进口 $2.43M · 34 笔出口 $3.76M · 70 笔2025-07进口 $3.75M · 52 笔出口 $2.31M · 45 笔2025-08进口 $4.20M · 63 笔出口 $2.21M · 40 笔2025-09进口 $3.25M · 50 笔出口 $2.27M · 42 笔2025-10进口 $3.73M · 51 笔出口 $1.76M · 32 笔2025-11进口 $4.53M · 58 笔出口 $895.5K · 23 笔2025-12进口 $4.06M · 62 笔出口 $989.0K · 30 笔2026-01进口 $3.21M · 48 笔出口 $2.00M · 38 笔2026-02进口 $2.10M · 36 笔出口 $692.7K · 20 笔2026-03进口 $2.65M · 37 笔出口 $1.58M · 42 笔2026-04进口 $6.44M · 37 笔出口 $1.38M · 21 笔

工商档案

企业注册号0801208793
企查查编码QVNWFJ7ST4
成立日期2017-03-22
联系地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÀNH BICSOL
企业英文名称AN THANH BICSOL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84888097576
邮箱sales@anthanhbicsol.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,188亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390761初级形态PET
390330ABS共聚物
390410初级形态聚氯乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390761初级形态PET
390410初级形态聚氯乙烯
391810PVC地板/墙覆盖物
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯542$62.89M
韩国247$15.43M
美国193$15.31M
中国159$13.60M
科威特89$9.41M
泰国119$8.55M
卡塔尔53$4.93M
新加坡83$4.88M
马来西亚45$3.49M
阿曼11$1.86M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度351$29.47M
越南509$24.36M
印度尼西亚112$11.94M
柬埔寨135$4.91M
泰国93$3.94M
孟加拉国19$1.64M
中国8$1.34M
菲律宾11$1.08M
斯里兰卡29$840.6K
尼日利亚6$813.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡482$42.34M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡136$22.67M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡229$19.69M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国84$6.42MABS共聚物、聚碳酸酯
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡55$4.72M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡77$4.67M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国53$4.25M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国38$3.54M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国香港40$3.35M聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国27$1.35MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 276)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南66$6.47M乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南63$6.02M纸制卷轴、大理石子
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡35$3.53M初级形态PET、聚丙烯聚合物
The Oceans Plastic Products Co., Ltd.柬埔寨52$2.84M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Majestic Plywood Mfg. Co.越南37$1.59M塑料管件、其他塑料管材
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南54$1.30M其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南41$1.09M苯乙烯塑料、PET塑料片材
DELI VIETNAM CO., LTD.越南41$986.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Carpets International Thailand Public Co., Ltd.泰国50$893.6KPVC地板/墙覆盖物、黄麻纱线
Huada Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南30$685.9K其他乙烯聚合物、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1,611)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丙烯共聚物SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国$133.1K
2026-04-29丙烯共聚物SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国$133.1K
2026-04-29高密度聚乙烯COMIX (HK) LTD美国$57.4K
2026-04-29低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$25.4K
2026-04-29低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$25.4K
2026-04-29高密度聚乙烯COMIX (HK) LTD美国$57.4K
2026-04-28低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$24.5K
2026-04-28低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$24.5K
2026-04-24初级形态PETSINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国$20.7K
2026-04-24初级形态PETSINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国$20.7K

出口(共 1,341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23高密度聚乙烯PLASTIC PAKAGING PVT LTD斯里兰卡$29.8K
2026-04-22聚丙烯聚合物MODERN PLASTIC & PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$40.5K
2026-04-20高密度聚乙烯CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$10.0K
2026-04-20聚丙烯聚合物LONG KIM ASIA TRADING LTD中国香港$5.1K
2026-04-19聚丙烯聚合物TERAI VINA CO LTD越南$3.4K
2026-04-19高密度聚乙烯CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$157.6K
2026-04-17轻质乙烯共聚物MAJESTIC PLYWOOD MFG CO越南$130.1K
2026-04-15高密度聚乙烯SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$285.7K
2026-04-14聚丙烯聚合物Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd.越南$32.0K
2026-04-14聚丙烯聚合物Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd.越南$32.0K

相关企业 · 同类产品

An Thanh Bicsol Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →