An Thanh Bicsol Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,859 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN THàNH BICSOL
1,717
进口笔数
1,859
出口笔数
$154.76M
进口金额
$112.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
126
供应商数
285
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801208793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFJ7ST4 |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÀNH BICSOL |
| 企业英文名称 | AN THANH BICSOL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84888097576 |
| 邮箱 | sales@anthanhbicsol.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,188亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 549 | $63.28M |
| 中国 | 203 | $17.27M |
| 韩国 | 255 | $15.92M |
| 美国 | 201 | $15.73M |
| 科威特 | 89 | $9.41M |
| 泰国 | 127 | $9.09M |
| 新加坡 | 90 | $5.26M |
| 卡塔尔 | 54 | $5.03M |
| 马来西亚 | 57 | $4.77M |
| 阿曼 | 12 | $2.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 987 | $51.04M |
| 印度 | 351 | $29.47M |
| 印度尼西亚 | 116 | $12.10M |
| 柬埔寨 | 145 | $5.37M |
| 泰国 | 93 | $3.94M |
| 孟加拉国 | 20 | $1.73M |
| 中国 | 8 | $1.34M |
| 斯里兰卡 | 37 | $1.26M |
| 菲律宾 | 11 | $1.08M |
| 尼日利亚 | 6 | $813.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 503 | $44.12M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 136 | $22.67M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 235 | $20.03M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 88 | $6.71M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $5.39M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $5.02M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 47 | $4.32M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $4.31M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 41 | $3.40M | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 32 | $2.14M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 285)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 147 | $16.52M | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 133 | $14.32M | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 80 | $3.62M | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 126 | $3.21M | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| The Oceans Plastic Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | 52 | $2.84M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $2.39M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.10M | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.09M | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Carpets International Thailand Public Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $893.6K | PVC地板/墙覆盖物、聚酯短纤 |
| Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $623.0K | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚丙烯聚合物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $23.6K |
| 2026-07-30 | 轻质乙烯共聚物 | Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 美国 | $22.3K |
| 2026-07-29 | 低密度聚乙烯 | Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | $132.5K |
| 2026-07-28 | 初级形态PET | Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $66.1K |
| 2026-07-27 | 聚丙烯聚合物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2026-07-24 | 丙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $50.5K |
| 2026-07-24 | 丙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $50.5K |
| 2026-07-23 | 丙烯共聚物 | LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION | 韩国 | $48.0K |
| 2026-07-23 | 丙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $68.8K |
| 2026-07-23 | 初级形态PET | Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $43.8K |
出口(共 1,859)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 高密度聚乙烯 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $34.5K |
| 2026-07-29 | 高密度聚乙烯 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-07-29 | 高密度聚乙烯 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $34.5K |
| 2026-07-24 | 聚丙烯聚合物 | Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | $66.1K |
| 2026-07-24 | 聚丙烯聚合物 | Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | $66.1K |
| 2026-07-22 | 高密度聚乙烯 | Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $102.2K |
| 2026-07-22 | 低密度聚乙烯 | Oriental Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $26.6K |
| 2026-07-22 | 轻质乙烯共聚物 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $27.5K |
| 2026-07-21 | 高密度聚乙烯 | Mr. Tith Sereyvathara | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-07-21 | 轻质乙烯共聚物 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $27.5K |