An Thanh Bicsol Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,859 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN THàNH BICSOL

1,717
进口笔数
1,859
出口笔数
$154.76M
进口金额
$112.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
126
供应商数
285
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $537.4K · 9 笔出口 $317.6K · 11 笔2023-11进口 $4.73M · 48 笔出口 $1.12M · 21 笔2023-12进口 $3.55M · 31 笔出口 $2.52M · 34 笔2024-01进口 $4.44M · 43 笔出口 $2.87M · 43 笔2024-02进口 $1.56M · 17 笔出口 $1.12M · 21 笔2024-03进口 $2.60M · 24 笔出口 $883.3K · 14 笔2024-04进口 $1.96M · 23 笔出口 $885.8K · 26 笔2024-05进口 $4.16M · 41 笔出口 $1.53M · 28 笔2024-06进口 $2.92M · 31 笔出口 $1.99M · 33 笔2024-07进口 $4.53M · 40 笔出口 $2.22M · 46 笔2024-08进口 $5.04M · 53 笔出口 $1.29M · 28 笔2024-09进口 $3.44M · 37 笔出口 $3.24M · 37 笔2024-10进口 $4.41M · 51 笔出口 $5.74M · 64 笔2024-11进口 $3.99M · 45 笔出口 $3.47M · 52 笔2024-12进口 $3.55M · 45 笔出口 $2.10M · 37 笔2025-01进口 $3.03M · 39 笔出口 $2.43M · 34 笔2025-02进口 $4.57M · 54 笔出口 $3.40M · 51 笔2025-03进口 $4.73M · 59 笔出口 $3.12M · 49 笔2025-04进口 $3.54M · 41 笔出口 $3.00M · 45 笔2025-05进口 $3.01M · 44 笔出口 $3.62M · 75 笔2025-06进口 $2.90M · 36 笔出口 $4.36M · 89 笔2025-07进口 $3.85M · 54 笔出口 $2.87M · 58 笔2025-08进口 $4.36M · 65 笔出口 $2.98M · 64 笔2025-09进口 $3.28M · 51 笔出口 $2.68M · 53 笔2025-10进口 $3.83M · 53 笔出口 $2.14M · 41 笔2025-11进口 $4.53M · 58 笔出口 $1.14M · 29 笔2025-12进口 $4.16M · 63 笔出口 $1.33M · 42 笔2026-01进口 $3.21M · 48 笔出口 $3.75M · 62 笔2026-02进口 $2.10M · 36 笔出口 $1.25M · 35 笔2026-03进口 $2.65M · 37 笔出口 $2.54M · 63 笔2026-04进口 $6.44M · 37 笔出口 $3.14M · 32 笔2026-05进口 $2.18M · 26 笔出口 $2.64M · 30 笔2026-06进口 $2.39M · 30 笔出口 $1.65M · 26 笔2026-07进口 $2.41M · 39 笔出口 $1.96M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $537.4K · 9 笔出口 $317.6K · 11 笔2023-11进口 $4.73M · 48 笔出口 $1.12M · 21 笔2023-12进口 $3.55M · 31 笔出口 $2.52M · 34 笔2024-01进口 $4.44M · 43 笔出口 $2.87M · 43 笔2024-02进口 $1.56M · 17 笔出口 $1.12M · 21 笔2024-03进口 $2.60M · 24 笔出口 $883.3K · 14 笔2024-04进口 $1.96M · 23 笔出口 $885.8K · 26 笔2024-05进口 $4.16M · 41 笔出口 $1.53M · 28 笔2024-06进口 $2.92M · 31 笔出口 $1.99M · 33 笔2024-07进口 $4.53M · 40 笔出口 $2.22M · 46 笔2024-08进口 $5.04M · 53 笔出口 $1.29M · 28 笔2024-09进口 $3.44M · 37 笔出口 $3.24M · 37 笔2024-10进口 $4.41M · 51 笔出口 $5.74M · 64 笔2024-11进口 $3.99M · 45 笔出口 $3.47M · 52 笔2024-12进口 $3.55M · 45 笔出口 $2.10M · 37 笔2025-01进口 $3.03M · 39 笔出口 $2.43M · 34 笔2025-02进口 $4.57M · 54 笔出口 $3.40M · 51 笔2025-03进口 $4.73M · 59 笔出口 $3.12M · 49 笔2025-04进口 $3.54M · 41 笔出口 $3.00M · 45 笔2025-05进口 $3.01M · 44 笔出口 $3.62M · 75 笔2025-06进口 $2.90M · 36 笔出口 $4.36M · 89 笔2025-07进口 $3.85M · 54 笔出口 $2.87M · 58 笔2025-08进口 $4.36M · 65 笔出口 $2.98M · 64 笔2025-09进口 $3.28M · 51 笔出口 $2.68M · 53 笔2025-10进口 $3.83M · 53 笔出口 $2.14M · 41 笔2025-11进口 $4.53M · 58 笔出口 $1.14M · 29 笔2025-12进口 $4.16M · 63 笔出口 $1.33M · 42 笔2026-01进口 $3.21M · 48 笔出口 $3.75M · 62 笔2026-02进口 $2.10M · 36 笔出口 $1.25M · 35 笔2026-03进口 $2.65M · 37 笔出口 $2.54M · 63 笔2026-04进口 $6.44M · 37 笔出口 $3.14M · 32 笔2026-05进口 $2.18M · 26 笔出口 $2.64M · 30 笔2026-06进口 $2.39M · 30 笔出口 $1.65M · 26 笔2026-07进口 $2.41M · 39 笔出口 $1.96M · 36 笔

工商档案

企业注册号0801208793
企查查编码QVNWFJ7ST4
成立日期2017-03-22
联系地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÀNH BICSOL
企业英文名称AN THANH BICSOL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84888097576
邮箱sales@anthanhbicsol.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,188亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390761初级形态PET
390330ABS共聚物
390410初级形态聚氯乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390761初级形态PET
390410初级形态聚氯乙烯
391810PVC地板/墙覆盖物
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯549$63.28M
中国203$17.27M
韩国255$15.92M
美国201$15.73M
科威特89$9.41M
泰国127$9.09M
新加坡90$5.26M
卡塔尔54$5.03M
马来西亚57$4.77M
阿曼12$2.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南987$51.04M
印度351$29.47M
印度尼西亚116$12.10M
柬埔寨145$5.37M
泰国93$3.94M
孟加拉国20$1.73M
中国8$1.34M
斯里兰卡37$1.26M
菲律宾11$1.08M
尼日利亚6$813.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡503$44.12M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡136$22.67M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡235$20.03M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国88$6.71MABS共聚物、聚碳酸酯
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡89$5.39M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡60$5.02M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国47$4.32M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国54$4.31M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港41$3.40M聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚32$2.14M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 285)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南147$16.52M纸制卷轴、低密度聚乙烯
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南133$14.32M乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Majestic Plywood Mfg. Co.越南80$3.62M塑料管件、其他钢铁制品
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南126$3.21M其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
The Oceans Plastic Products Co., Ltd.柬埔寨52$2.84M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Deli Vietnam Co., Ltd.越南86$2.39M其他纸制品、瓦楞纸箱
Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南42$1.10M苯乙烯塑料、PET塑料片材
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南41$1.09MPET塑料片材、苯乙烯塑料
Carpets International Thailand Public Co., Ltd.泰国50$893.6KPVC地板/墙覆盖物、聚酯短纤
Shinyong Vietnam Co., Ltd.越南38$623.0K高密度聚乙烯、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1,717)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚丙烯聚合物ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$23.6K
2026-07-30轻质乙烯共聚物Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.美国$22.3K
2026-07-29低密度聚乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡$132.5K
2026-07-28初级形态PETHainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国$66.1K
2026-07-27聚丙烯聚合物ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.中国$28.6K
2026-07-24丙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$50.5K
2026-07-24丙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$50.5K
2026-07-23丙烯共聚物LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION韩国$48.0K
2026-07-23丙烯共聚物ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.中国$68.8K
2026-07-23初级形态PETHainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国$43.8K

出口(共 1,859)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29高密度聚乙烯Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$34.5K
2026-07-29高密度聚乙烯Deli Vietnam Co., Ltd.越南$12.6K
2026-07-29高密度聚乙烯Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$34.5K
2026-07-24聚丙烯聚合物Lihit Lab Vietnam Inc.越南$66.1K
2026-07-24聚丙烯聚合物Lihit Lab Vietnam Inc.越南$66.1K
2026-07-22高密度聚乙烯Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$102.2K
2026-07-22低密度聚乙烯Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$26.6K
2026-07-22轻质乙烯共聚物Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$27.5K
2026-07-21高密度聚乙烯Mr. Tith Sereyvathara柬埔寨$30.0K
2026-07-21轻质乙烯共聚物Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$27.5K

相关企业 · 同类产品

An Thanh Bicsol Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →