Lao Cai Yellow Phosphorus Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 磷
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần phốt pho vàng Lào Cai
91
进口笔数
170
出口笔数
$8.19M
进口金额
$32.23M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-20
最近出口
12
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300250560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6HH4AE |
| 成立日期 | 2008-12-22 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỐT PHO VÀNG LÀO CAI. |
| 企业英文名称 | LAOCAI YELLOW PHOSPHORUS JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu Phốt pho vàng, các sản phẩm khác có nguồn gốc từ Phốt pho và Apatit, các nguyên liệu để sản xuất Phốt pho và các loại hóa chất cơ bản, vật tư, máy móc thiết bị, nguyên nhiên vật liệu phục vụ các ngành nông nghiệp, công nghiệp và các ngành kinh tế khác. Khai thác, chế biến tài nguyên khoáng sản; Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng. Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa và sửa chữa các máy móc thiết bị. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842143863282 |
| 传真 | 0203863282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 251010 | 未研磨磷酸盐 |
| 280470 | 磷 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280470 | 磷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $8.14M |
| 越南 | 1 | $50.4K |
| 马来西亚 | 1 | $4.5K |
| 印度 | 2 | $3.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $22.16M |
| 印度 | 62 | $8.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Longtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.04M | 煤焦炭、非活性酵母 |
| Hekou Hongyuyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.56M | 煤焦炭、碳质糊 |
| Golden Dep Int Ltd | 中国 | 16 | $1.25M | 二氧化碳、煤焦炭 |
| Hekou Hongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $843.6K | 煤焦炭 |
| Honghe Prefecture Mengzi Renshihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $547.0K | 煤焦炭、温控处理设备 |
| JP Trading China Ltd. | 中国 | 4 | $512.4K | 炉用碳电极、煤焦炭 |
| Kunming Tongweida Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $349.7K | 炉用碳电极 |
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 1 | $50.4K | 变速箱及零件、染色合成针织布 |
| Cong Ty TNHH Mau Dich Hong Vu Duong Ha Khau | 中国 | 1 | $30.3K | 煤焦炭、钢铁管线管 |
| Jet Vacuum Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.1K | 泵及压缩机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prasol Chemicals Ltd. | 越南 | 17 | $9.10M | 磷 |
| Sri Magenta Chemicals Pvt. Ltd. | 越南 | 32 | $3.79M | 磷 |
| Sri Magenta Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $3.65M | 磷 |
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 17 | $3.03M | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| Kalpataru Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $2.80M | 磷 |
| Kalpataru Chemicals Pvt. Ltd. | 越南 | 23 | $2.51M | 磷 |
| Shreeyansh Labs Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $1.91M | 磷 |
| AECI Industrial Chemicals, a Division of AECI Ltd. | 越南 | 4 | $1.75M | 磷 |
| Cocreate Global Technologies Private Ltd. | 越南 | 5 | $1.52M | 其他化学制剂、磷 |
| Cocreate Global Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $731.5K | 其他化学制剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-15 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-14 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $104.9K |
| 2026-04-14 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $104.9K |
| 2026-04-13 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70.6K |
| 2026-04-13 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70.6K |
| 2026-04-03 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86.7K |
| 2026-04-03 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86.7K |
| 2026-04-02 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $103.4K |
| 2026-04-02 | 煤焦炭 | HEKOU LONGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $103.4K |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 磷 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | — | $265.0K |
| 2026-04-06 | 磷 | SRI MAGENTA CHEMICALS PRIVATE LTD | — | $170.9K |
| 2026-04-06 | 磷 | KALPATARU CHEMICALS PRIVATE LTD | — | $176.6K |
| 2026-03-23 | 磷 | SRI MAGENTA CHEMICALS PRIVATE LTD | — | $170.9K |
| 2026-03-16 | 磷 | PUNJAB CHEMICALS & CROP PROTECTION LTD | — | $497.7K |
| 2026-03-02 | 磷 | SRI MAGENTA CHEMICALS PRIVATE LTD | — | $156.3K |
| 2025-12-23 | 磷 | SRI MAGENTA CHEMICALS PRIVATE LTD | 越南 | $147.8K |
| 2025-12-21 | 磷 | SHREEYANSH LABS PRIVATE LTD | 印度 | $153.6K |
| 2025-11-20 | 磷 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 越南 | $150.5K |
| 2025-11-17 | 磷 | SRI MAGENTA CHEMICALS PRIVATE LTD | 越南 | $148.6K |