Systems Established Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Lập Công Nghệ Thiết Bị Systems
7
进口笔数
0
出口笔数
$565.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106674584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94W1C44 |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa AD Building, Số 15 Ngõ 92 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT LẬP CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ SYSTEMS |
| 企业英文名称 | SYSTEMS ESTABLISHED TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa AD Building, Số 15 Ngõ 92 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0983842186 |
| 邮箱 | hieunv@systemcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $551.6K |
| 中国 | 2 | $9.6K |
| 新西兰 | 1 | $2.7K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUCOM MCS GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $532.0K | 高压控制板、静止变流器 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.8K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| AUCOM | 德国 | 1 | $159 | 电力控制板、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $15.6K |
| 2025-11-12 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $7.7K |
| 2025-05-21 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2024-10-08 | 电力控制板 | AUCOM | 意大利 | $159 |
| 2024-07-15 | 高压开关 | AUCOM MCS GMBH & CO. KG | 意大利 | $911 |
| 2024-07-15 | 电力控制板 | AUCOM MCS GMBH & CO. KG | 新西兰 | $2.7K |
| 2023-11-14 | 教学演示仪器 | AUCOM MCS GMBH & CO. KG | 中国 | $87 |
| 2023-11-14 | 20W以上线绕电阻器 | AUCOM MCS GMBH & CO. KG | 中国 | $63 |
| 2023-06-22 | 高压熔断器 | AUCOM MCS GMBH & CO. KG | 德国 | $708 |
| 2023-06-22 | 高压熔断器 | AUCOM MCS GMBH & CO. KG | 德国 | $612 |