Vietnamese Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 氯化镍
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ưU VIệT TOàN CầU
12
进口笔数
4
出口笔数
$534.1K
进口金额
$17.4K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2025-04-09
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102039449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8P55T4 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 8 - 9 - 10, Đường Số 3, Khu Công Nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ƯU VIỆT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | UU VIET GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 - 9 - 10, Đường Số 3, Khu Công Nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02723900289 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282735 | 氯化镍 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 281990 | 铬氧化物氢氧化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $318.3K |
| 中国 | 8 | $215.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Washing Business & Investment Ltd. | 中国 | 10 | $497.7K | 未锻轧镍、精炼铜板 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Xiamen Hui Kai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他化学制剂、其他氯化物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 2 | $8.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-09-01 | 其他化学制剂 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-09-01 | 其他化学制剂 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-13 | 铬氧化物氢氧化物 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国 | $62.4K |
| 2025-05-12 | 非电动叉车 | XIAMEN HUI KAI TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-04-08 | 硫酸镍 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $61.8K |
| 2025-04-08 | 氯化镍 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $40.5K |
| 2025-01-13 | 氯化镍 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-01-13 | 硫酸镍 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $21.8K |
| 2025-01-13 | 硫酸镍 | HONGKONG WASHING BUSINESS & INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $30.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他铜制品 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $407 |
| 2025-04-09 | 其他铜制品 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-09 | 其他铜制品 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $814 |
| 2025-04-09 | 其他铜制品 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-09 | 其他铜制品 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-04-09 | 其他铜制品 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-04-08 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $407 |
| 2025-04-08 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-08 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $814 |
| 2025-04-08 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $1.4K |