Viet Nam Metrology Accreditation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIểM ĐịNH ĐO LườNG VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109670531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ6CREU |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | Số A5-BT5, Khu đô thị Phú Thịnh, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH ĐO LƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM METROLOGY ACCREDITATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A5-BT5, Khu đô thị Phú Thịnh, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 0988931388 |
| 邮箱 | phongketoan.vma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian Demei Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他测量仪器、温控处理设备 |
| Shenzhen Graigar Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他电气开关、非液体温度计 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他测量仪器 | TAIAN DEMEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-19 | 其他测量仪器 | TAIAN DEMEI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-05-05 | 非液体温度计 | Shenzhen Graigar Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-11 | 非液体温度计 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $950 |