Yangji Hitech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yangji Hitech
- 邮箱2
70
进口笔数
25
出口笔数
$2.50M
进口金额
$236.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-01-10
最近出口
10
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311869032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PNRGUD |
| 成立日期 | 2012-07-06 |
| 联系地址 | 54 đường TMT9A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YANGJI HITECH |
| 企业英文名称 | YANGJI HITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 đường TMT9A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842837153599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 680410 | 磨石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852380 | 其他媒体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $2.50M |
| 韩国 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $95.3K |
| 马达加斯加 | 1 | $90.8K |
| 尼加拉瓜 | 13 | $29.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $17.5K |
| 危地马拉 | 1 | $2.9K |
| 中国 | 3 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.01M | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Dongguan Emma CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.0K | 制鞋机械、其他机器刀具 |
| Shanghai ATP Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $126.4K | 纺织物处理机、单功能打印机 |
| Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $100.6K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| SH Global | 韩国 | 1 | $24.6K | 其他食品制剂、重氮偶氮化合物 |
| Wuhan Golden Laser Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 激光机床、电力控制板 |
| SHANGHAI ATP INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $14.4K | 绘图台/机 |
| Shenzhen Hanho Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 纸张切割机、自动数据处理输入输出单元 |
| Shanghai ATP Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $730 | 8451机器零件、其他缝纫机零件 |
| Yupoong Inc. | 韩国 | 1 | $240 | 棉混纺斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $95.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Dongnam Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $90.8K | 铜废料、其他缝纫机零件 |
| SAE A TECHNOTEX S.A. | 埃及 | 11 | $26.5K | 未印刷标签、其他印刷机零件 |
| Cambo Unisoll Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $10.0K | 自粘塑料片、智能卡 |
| Jungkwang Evergreen Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| SAE A TEXPIA S.A. | 埃及 | 1 | $2.9K | 未印刷标签、其他塑料制品 |
| SAE-A Technotex S.A. | 埃及 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、皮带输送机 |
| EINS S.A. | 尼加拉瓜 | 1 | $435 | 37.5瓦以下电机、绝缘电线 |
| Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $400 | 8451机器零件、男式毛呢大衣 |
| Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他轴承 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-06-22 | 37.5W以上交直流电机 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $367 |
| 2026-06-22 | 37.5W以上交直流电机 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $479 |
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-06-22 | 8451机器零件 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-22 | 离合器联轴器 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-22 | 同轴电缆 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $257 |
| 2026-06-22 | 其他工业用纺织品 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 60伏以下继电器 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $868 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他印刷机零件 | SAE-A Technotex S.A. | 尼加拉瓜 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 8451机器零件 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-11-08 | 绘图台/机 | Dongnam Co., Ltd. | 马达加斯加 | $8.0K |
| 2025-11-08 | 其他媒体 | Dongnam Co., Ltd. | 马达加斯加 | $11.5K |
| 2025-11-08 | 其他媒体 | Dongnam Co., Ltd. | 马达加斯加 | $17.8K |
| 2025-11-08 | 绘图台/机 | Dongnam Co., Ltd. | 马达加斯加 | $7.8K |
| 2025-11-08 | 绘图台/机 | Dongnam Co., Ltd. | 马达加斯加 | $25.0K |
| 2025-11-08 | 绘图台/机 | Dongnam Co., Ltd. | 马达加斯加 | $20.7K |
| 2025-08-19 | 纺织处理机械 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-07-12 | 其他印刷机零件 | SAE A TECHNOTEX S.A. | 尼加拉瓜 | $3.2K |