Yangji Hitech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 8451机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yangji Hitech

70
进口笔数
25
出口笔数
$2.50M
进口金额
$236.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-01-10
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $362.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $240 · 1 笔出口 $200 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $46.4K · 2 笔出口 $64.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $140.0K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $197.3K · 2 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-04进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $960 · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $362.4K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $90.8K · 1 笔2025-12进口 $196.6K · 5 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $59.8K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $240 · 1 笔出口 $200 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $46.4K · 2 笔出口 $64.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $140.0K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $197.3K · 2 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-04进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $960 · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $362.4K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $90.8K · 1 笔2025-12进口 $196.6K · 5 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $59.8K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311869032
企查查编码QVN9PNRGUD
成立日期2012-07-06
联系地址54 đường TMT9A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YANGJI HITECH
企业英文名称YANGJI HITECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54 đường TMT9A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842837153599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8451908451机器零件
845150纺织物处理机
85012037.5W以上交直流电机
392350塑料封口件
731824非螺纹钢销
820890其他机器刀具
848280其他轴承
85364160伏以下继电器
854420同轴电缆
680410磨石

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
901710绘图台/机
845150纺织物处理机
8451908451机器零件
854449绝缘电线
392350塑料封口件
731814自攻螺钉
85011037.5瓦以下电机
852380其他媒体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$2.50M
韩国1$240

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$95.3K
马达加斯加1$90.8K
尼加拉瓜13$29.7K
柬埔寨2$17.5K
危地马拉1$2.9K
中国3$600

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国51$2.01M纺织物处理机、8451机器零件
Dongguan Emma CNC Technology Co., Ltd.中国3$192.0K制鞋机械、其他机器刀具
Shanghai ATP Industrial Co., Ltd.中国9$126.4K纺织物处理机、单功能打印机
Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.加拿大4$100.6K纺织物处理机、8451机器零件
SH Global韩国1$24.6K其他食品制剂、重氮偶氮化合物
Wuhan Golden Laser Co., Ltd.中国2$21.7K激光机床、电力控制板
SHANGHAI ATP INDUSTRIAL CO LTD中国香港1$14.4K绘图台/机
Shenzhen Hanho Technology Co., Ltd.中国1$9.3K纸张切割机、自动数据处理输入输出单元
Shanghai ATP Industrial Co., Ltd.加拿大1$7308451机器零件、其他缝纫机零件
Yupoong Inc.韩国1$240棉混纺斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南5$95.3K印刷标签、机织标签
Dongnam Co., Ltd.坦桑尼亚1$90.8K铜废料、其他缝纫机零件
SAE A TECHNOTEX S.A.埃及11$26.5K未印刷标签、其他印刷机零件
Cambo Unisoll Ltd.柬埔寨1$10.0K自粘塑料片、智能卡
Jungkwang Evergreen Garment Co., Ltd.越南1$7.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
SAE A TEXPIA S.A.埃及1$2.9K未印刷标签、其他塑料制品
SAE-A Technotex S.A.埃及2$2.7K其他塑料制品、皮带输送机
EINS S.A.尼加拉瓜1$43537.5瓦以下电机、绝缘电线
Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国2$4008451机器零件、男式毛呢大衣
Electrical Technology Co., Ltd.中国1$2008451机器零件

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他轴承Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$213
2026-06-2237.5W以上交直流电机Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$158
2026-06-22齿轮及变速器Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$367
2026-06-2237.5W以上交直流电机Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$479
2026-06-22其他机器刀具Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$65
2026-06-228451机器零件Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$560
2026-06-22离合器联轴器Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$205
2026-06-22同轴电缆Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$257
2026-06-22其他工业用纺织品Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-2260伏以下继电器Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$868

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10其他印刷机零件SAE-A Technotex S.A.尼加拉瓜$2.0K
2025-12-198451机器零件Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$200
2025-11-08绘图台/机Dongnam Co., Ltd.马达加斯加$8.0K
2025-11-08其他媒体Dongnam Co., Ltd.马达加斯加$11.5K
2025-11-08其他媒体Dongnam Co., Ltd.马达加斯加$17.8K
2025-11-08绘图台/机Dongnam Co., Ltd.马达加斯加$7.8K
2025-11-08绘图台/机Dongnam Co., Ltd.马达加斯加$25.0K
2025-11-08绘图台/机Dongnam Co., Ltd.马达加斯加$20.7K
2025-08-19纺织处理机械Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$200
2025-07-12其他印刷机零件SAE A TECHNOTEX S.A.尼加拉瓜$3.2K

相关企业 · 同类产品

Yangji Hitech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →