SafeFire Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAFEFIRE
- Facebook1
15
进口笔数
0
出口笔数
$245.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110106249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0AFD5E |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Số 14 lô 04 Khu nhà ở cán bộ, nhân viên Văn phòng Trung ương Đảng và Báo Nhân dân, đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAFEFIRE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Toà B Khu nhà ở cán bộ nhân viên Văn phòng Trung ương Đảng và Báo Nhân dân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84973974593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $245.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Heiman Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.3K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Jinhua Zhongyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 自粘塑料片、硫化泡沫橡胶 |
| Shenzhen Tungson Ages Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| Ningbo Deling Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $869 | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Ningbo Everest Enclosure Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 通信设备零件 | SHENZHEN HEIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-13 | 通信设备零件 | SHENZHEN HEIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-03-13 | 其他电子IC | SHENZHEN HEIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他电子IC | SHENZHEN HEIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-03-13 | 其他电子IC | SHENZHEN HEIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-03-13 | 其他电子IC | SHENZHEN HEIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | SHENZHEN HEIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | SHENZHEN HEIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-03 | 其他电视摄像机 | JINHUA ZHONGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-03 | 其他电视摄像机 | JINHUA ZHONGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |