Ban Viet Agriculture High Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Bản Việt
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106559415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHPER53 |
| 成立日期 | 2014-06-02 |
| 联系地址 | Số 104, tổ 6, Xóm Lẻ, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO BẢN VIỆT |
| 企业英文名称 | BAN VIET AGRICULTURE HIGH TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, tổ 6, Xóm Lẻ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904233568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.19M |
| 印度 | 11 | $277.7K |
| 中国香港 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $257.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 3 | $95.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 3 | $72.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.9K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Kundan PesticheM Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $64.5K | 零售杀菌剂、铜氧化物氢氧化物 |
| Bo Han Electronic Business (HK) Ltd | 中国香港 | 3 | $60 | 零售除草剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 零售杀菌剂 | Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | $42.3K |
| 2026-06-19 | 零售杀菌剂 | Tyrone Agro Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | $865 |
| 2026-06-15 | 零售杀菌剂 | Zhengzhou Zheng Shi Chemical Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-05-26 | 零售杀虫剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-04 | 零售杀虫剂 | China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-04 | 零售杀虫剂 | China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | $34.7K |
| 2026-02-04 | 零售除草剂 | Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-01-14 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LIMITED | 印度 | $7.2K |