Sumitomo Chemical Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT SUMITOMO VIệT NAM

143
进口笔数
11
出口笔数
$21.54M
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-24
最近出口
15
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $600.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $650.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $608.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.9K · 5 笔出口 $112.3K · 1 笔2023-12进口 $249.8K · 5 笔出口 $119.2K · 1 笔2024-01进口 $471.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $248.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $730.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $489.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $404.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $281.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $427.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $665.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $573.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $232.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $495.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $510.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $515.0K · 2 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-06进口 $926.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $613.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $916.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $434.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $405.3K · 3 笔出口 $757.8K · 3 笔2025-12进口 $351.2K · 2 笔出口 $108.7K · 1 笔2026-01进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $286.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $762.8K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $600.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $650.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $608.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.9K · 5 笔出口 $112.3K · 1 笔2023-12进口 $249.8K · 5 笔出口 $119.2K · 1 笔2024-01进口 $471.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $248.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $730.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $489.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $404.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $281.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $427.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $665.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $573.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $232.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $495.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $510.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $515.0K · 2 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-06进口 $926.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $613.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $916.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $434.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $405.3K · 3 笔出口 $757.8K · 3 笔2025-12进口 $351.2K · 2 笔出口 $108.7K · 1 笔2026-01进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $286.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $762.8K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305841409
企查查编码QVNY41DH4Y
成立日期2008-07-07
联系地址Tầng 5, Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT SUMITOMO VIỆT NAM
企业英文名称SUMITOMO CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838220127
邮箱info@scvcl-chem.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,440.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
340290工业清洁制剂
292019硫代磷酸酯类
294190其他抗生素
392610塑料文具
482010纸质文具
491000印刷日历
310590其他肥料

出口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$10.63M
马来西亚29$6.26M
美国13$1.76M
中国13$1.56M
印度尼西亚11$1.09M
印度6$234.5K
新加坡3$236
澳大利亚1$7
中国台湾1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$708.1K
越南4$643.5K
菲律宾3$325.1K
日本1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡108$20.77M蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯
Link Agriculture Technology Co., Ltd.中国3$369.0K零售杀菌剂、其他硫酸盐
Hexstar Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚6$273.9K零售杀虫剂、氯酸钠
Rotam Agrochemical Co., Ltd.中国1$117.0K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Toshin Kagaku Co., Ltd.日本5$6.3K工业清洁制剂、酸性媒染染料
Valent Biosciences LLC美国4$848零售除草剂、零售杀虫剂
Sumitomo Chemical Co., Ltd.美国1$500二氧化钛颜料、葡萄糖酸化合物
Sumitomo Chemical Co., Ltd.日本6$260蛋氨酸化合物、偏振光学元件
Sumitomo Chemical India Ltd.印度3$227零售杀虫剂、零售除草剂
Sumitomo Warehouse (S) Pte. Ltd.新加坡1$18837.5瓦以下电机、其他乙烯共聚物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡5$865.6K零售除草剂、零售杀虫剂
Minh Hung Tien Giang Co., Ltd.越南2$486.0K高密度聚乙烯、初级形态PET
International Veterinary & Agrochemical Inc.菲律宾3$325.1K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Sumitomo Chemical Co., Ltd.日本1$1.1K其他塑料包装制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他肥料SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD印度$60
2026-04-07其他肥料SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD印度$60
2026-03-25零售除草剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD日本$28.3K
2026-03-16零售杀菌剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD日本$162.3K
2026-03-16零售杀菌剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD日本$26.8K
2026-03-16零售杀虫剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD日本$36.4K
2026-03-16零售杀菌剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD日本$33.3K
2026-03-16零售杀虫剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD日本$48.8K
2026-03-16零售杀菌剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD日本$162.3K
2026-03-16零售杀虫剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD日本$48.8K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24零售杀菌剂SUMITOMO CHEMICAL CO LTD日本$1.1K
2025-12-03零售杀菌剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD新加坡$108.7K
2025-11-21零售除草剂INTL VETERINARY & AGROCHEM INC菲律宾$158.3K
2025-11-17零售除草剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD新加坡$450.1K
2025-11-11零售除草剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD新加坡$149.4K
2025-05-20零售除草剂INTL VETERINARY & AGROCHEM INC菲律宾$47.6K
2025-05-09零售除草剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD越南$45.2K
2023-12-04零售除草剂INTL VETERINARY & AGROCHEM INC菲律宾$119.2K
2023-11-20零售除草剂SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD越南$112.3K
2023-03-17高密度聚乙烯MINH HUNG TIEN GIANG CO LTD越南$286.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sumitomo Chemical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →