LE DAI THANH MFG SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Lê ĐạI THàNH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316190565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWADF3YC |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | 411/24/44/22 Dương Thị Mười, KP4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT LÊ ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411/24/44/22 Dương Thị Mười, KP4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIPAX CO LTD | 越南 | 15 | $11.1K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 非螺纹垫圈 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $23 |