Vktech Vietnam Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vktech Việt Nam

9
进口笔数
58
出口笔数
$89.6K
进口金额
$641.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-03-11
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.2K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $230 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $540 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $41.2K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 2 笔2025-01进口 $720 · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10 · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.2K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $230 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $540 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $41.2K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 2 笔2025-01进口 $720 · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10 · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106161857
企查查编码QVN10P9NHD
成立日期2013-05-14
联系地址Số nhà 19, tổ 8, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VKTECH VIỆT NAM
企业英文名称VKTECH VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 19, tổ 8, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84962552168
传真0433115666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
845630放电加工机床
852859非CRT显示器
732690其他钢铁制品
846019非数控平面磨床
846693机床零件
850511金属永磁体
850819其他吸尘器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846693机床零件
842129液体过滤机械
391400聚合物离子交换剂
820810金属加工机刀
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
810296钼丝
841480其他气泵
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$89.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$641.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$41.2K放电加工机床、机床零件
LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国台湾7$38.5K放电加工机床、电力控制板
EASTAR MACHINE TOOLS CORP.中国台湾1$9.9K刨插机床、卧式非数控车床

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南20$554.1K其他塑料制品、塑料管
Annex Electronics Co., Ltd.越南32$42.6K其他塑料包装制品、电器装置零件
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南2$37.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南4$7.3K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25非CRT显示器LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国台湾$250
2025-04-28电力控制板LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国台湾$10
2025-01-02其他钢铁制品LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国台湾$240
2025-01-02其他钢铁制品LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国台湾$240
2025-01-02其他钢铁制品LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国台湾$240
2024-11-28机床零件JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$289
2024-11-28机床零件JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$248
2024-11-28机床零件JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$195
2024-11-28机床零件JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$100
2024-11-28机床零件JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$870

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11数控金属冲孔机HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$4.3K
2026-03-11数控金属冲孔机HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$42.3K
2026-03-11皮带输送机HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$4.2K
2026-03-10皮带输送机HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$4.2K
2026-03-10数控金属冲孔机HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$42.3K
2026-03-10数控金属冲孔机HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$4.3K
2025-10-17机床零件ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$444
2025-10-17其他钢铁制品ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$193
2025-10-17钼丝ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$482
2025-10-17其他钢铁制品ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$131

相关企业 · 同类产品

Vktech Vietnam Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →