Vktech Vietnam Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vktech Việt Nam
9
进口笔数
58
出口笔数
$89.6K
进口金额
$641.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-03-11
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106161857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10P9NHD |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 19, tổ 8, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VKTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VKTECH VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, tổ 8, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84962552168 |
| 传真 | 0433115666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 810296 | 钼丝 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $89.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $641.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $41.2K | 放电加工机床、机床零件 |
| LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $38.5K | 放电加工机床、电力控制板 |
| EASTAR MACHINE TOOLS CORP. | 中国台湾 | 1 | $9.9K | 刨插机床、卧式非数控车床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 20 | $554.1K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 32 | $42.6K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非CRT显示器 | LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2025-04-28 | 电力控制板 | LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2025-01-02 | 其他钢铁制品 | LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-01-02 | 其他钢铁制品 | LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-01-02 | 其他钢铁制品 | LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2024-11-28 | 机床零件 | JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $289 |
| 2024-11-28 | 机床零件 | JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $248 |
| 2024-11-28 | 机床零件 | JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $195 |
| 2024-11-28 | 机床零件 | JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-11-28 | 机床零件 | JOEMARS MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $870 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 数控金属冲孔机 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-11 | 数控金属冲孔机 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $42.3K |
| 2026-03-11 | 皮带输送机 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-10 | 皮带输送机 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-10 | 数控金属冲孔机 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $42.3K |
| 2026-03-10 | 数控金属冲孔机 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-10-17 | 机床零件 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-10-17 | 钼丝 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $131 |