ATC International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ATC

33
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $187.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $315.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $369.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $356.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $310.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $281.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $187.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $315.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $369.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $356.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $310.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $281.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314229993
企查查编码QVN4SK0758
成立日期2017-02-15
联系地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATC
企业英文名称ATC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84987233668
邮箱ttthong83@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230110肉粉粒
051199其他动物产品
230120鱼虾粉粒
120190非种用大豆
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯14$1.44M
美国16$1.39M
泰国1$129.5K
韩国1$129.0K
澳大利亚1$48.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valero Marketing & Supply Co.美国12$977.7K酿造废料、轻质石油油品
Fiber Era International Trading Est.沙特阿拉伯10$936.3K其他禽脂、猫狗饲料
GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C沙特阿拉伯4$499.8K肉粉粒、其他动物产品
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国1$172.6K非种用大豆、酿造废料
Viterra USA Ingredients LLC美国1$138.4K酿造废料、肉粉粒
Ocean Feed Trading Co., Ltd.泰国1$129.5K鱼虾粉粒、猫狗饲料
Korea Oil & Fats Co., Ltd.韩国1$129.0K动物油脂、鱼虾粉粒
Bridgepathway LLC美国1$81.7K肉粉粒
Sunny Trading Group Pty Ltd澳大利亚1$48.2K肉粉粒、酿造废料
The Delong Co., Inc.美国1$15.2K非种用大豆、酿造废料

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11肉粉粒Fiber Era International Trading Est.沙特阿拉伯$145.2K
2026-03-11肉粉粒GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C沙特阿拉伯$91.0K
2026-03-04其他动物产品GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C沙特阿拉伯$45.3K
2026-02-24肉粉粒Fiber Era International Trading Est.沙特阿拉伯$74.2K
2026-02-10其他动物产品GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C沙特阿拉伯$217.8K
2026-02-09其他动物产品Fiber Era International Trading Est.沙特阿拉伯$18.3K
2026-01-30肉粉粒GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C沙特阿拉伯$145.7K
2026-01-12肉粉粒Fiber Era International Trading Est.沙特阿拉伯$150.7K
2026-01-12肉粉粒Fiber Era International Trading Est.沙特阿拉伯$60.3K
2025-12-29猫狗饲料FIBER ERA INTERNATIONAL TRADING EST沙特阿拉伯$46.5K

相关企业 · 同类产品

ATC International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →