ATC International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ATC
33
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314229993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SK0758 |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATC |
| 企业英文名称 | ATC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84987233668 |
| 邮箱 | ttthong83@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 14 | $1.44M |
| 美国 | 16 | $1.39M |
| 泰国 | 1 | $129.5K |
| 韩国 | 1 | $129.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $48.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 12 | $977.7K | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Fiber Era International Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 10 | $936.3K | 其他禽脂、猫狗饲料 |
| GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C | 沙特阿拉伯 | 4 | $499.8K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 1 | $172.6K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 1 | $138.4K | 酿造废料、肉粉粒 |
| Ocean Feed Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $129.5K | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Korea Oil & Fats Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $129.0K | 动物油脂、鱼虾粉粒 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 1 | $81.7K | 肉粉粒 |
| Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $48.2K | 肉粉粒、酿造废料 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 1 | $15.2K | 非种用大豆、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 肉粉粒 | Fiber Era International Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $145.2K |
| 2026-03-11 | 肉粉粒 | GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C | 沙特阿拉伯 | $91.0K |
| 2026-03-04 | 其他动物产品 | GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C | 沙特阿拉伯 | $45.3K |
| 2026-02-24 | 肉粉粒 | Fiber Era International Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $74.2K |
| 2026-02-10 | 其他动物产品 | GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C | 沙特阿拉伯 | $217.8K |
| 2026-02-09 | 其他动物产品 | Fiber Era International Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $18.3K |
| 2026-01-30 | 肉粉粒 | GOLDEN PROTEINS TRADING L.L.C | 沙特阿拉伯 | $145.7K |
| 2026-01-12 | 肉粉粒 | Fiber Era International Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $150.7K |
| 2026-01-12 | 肉粉粒 | Fiber Era International Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $60.3K |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | FIBER ERA INTERNATIONAL TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $46.5K |