QUANG TRUONG PACKING CO LTD
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì QUANG TRườNG
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$197.5K
出口金额
—
最近进口
2025-02-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313514652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HWF0EX |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 380, tờ bản đồ số 25, Lô B20-B21, Đường Số 04, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ QUANG TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUONG PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 380, bản đồ 25, Lô B20-B21, Đường số 04, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 969259689 |
| 邮箱 | bquangtruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $197.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | 17 | $129.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH UNIPAX | 越南 | 14 | $44.6K | 针织头饰、合成纤维缝纫线 |
| KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 13 | $21.2K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH TIEN NHI | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $36 |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $1.3K |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $314 |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $126 |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $234 |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $108 |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $222 |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $180 |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TM DV MAY MAC HOA SON | 越南 | $402 |