Yen Binh Dak Lak Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YêN BìNH ĐắK LắK
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$2.89M
出口金额
—
最近进口
2024-04-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000463016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60TSW9T |
| 成立日期 | 2004-08-04 |
| 联系地址 | Buôn Khóa, Xã Cư Pui, Huyện Krông Bông, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YÊN BÌNH ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | YEN BINH DAK LAK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Buôn Khóa, Xã Cư Pui, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02485854775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.76M |
| 越南 | 1 | $132.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoshun Border Trade & Farming Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 20 | $1.36M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 22 | $806.6K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 中国 | 9 | $406.5K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $185.2K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| ZhaoShun Border Trade & Farming Cooperative of Pingxiang City | 越南 | 1 | $132.4K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 木薯淀粉 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | 中国 | $121.9K |
| 2024-03-25 | 木薯淀粉 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | 中国 | $63.3K |
| 2023-10-22 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $31.9K |
| 2023-10-21 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $31.9K |
| 2023-10-16 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $34.6K |
| 2023-10-15 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $34.0K |
| 2023-10-15 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $34.0K |
| 2023-10-05 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $31.9K |
| 2023-10-03 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $33.5K |
| 2023-10-01 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $31.7K |