Showa Brain Navi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他游戏设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHOWA BRAIN NAVI VIệT NAM

60
进口笔数
0
出口笔数
$710.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313404272
企查查编码QVNXD331UW
成立日期2015-06-30
联系地址Lầu 1, Phòng 1.3, Số 3, Phan Văn Đạt, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHOWA BRAIN NAVI VIỆT NAM
企业英文名称SHOWA BRAIN NAVI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1, Phòng 1.3, Số 3, Phan Văn Đạt, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838224114
邮箱tsuchiya.m@group.showa-holdings.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32.187亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950490其他游戏设备
392329非乙烯塑料袋
392610塑料文具
392640塑料装饰品
830890贱金属扣件
950300玩具模型
392310塑料包装箱
491110商业广告材料
190590其他食品制剂
400299其他合成橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$474.4K
美国17$196.7K
中国5$29.7K
泰国2$9.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wedge Holdings Co., Ltd.日本18$323.9K其他游戏设备、塑料文具
Wedge Holdings Co., Ltd.新加坡25$268.8K其他游戏设备、非乙烯塑料袋
Asuka Trading Co., Ltd.日本11$73.3K其他游戏设备、非乙烯塑料袋
Wedge Holdings Co., Ltd.中国1$26.4K纸质文具
Wedge Holdings Co., Ltd.泰国2$9.8K其他游戏设备
Wedge Holdings Co., Ltd.印度尼西亚1$7.4K其他游戏设备
Showa Rubber Co., Ltd.日本1$975非泡沫橡胶密封件、其他合成橡胶
Yasuhito Kotake日本1$29其他食品制剂、便携箱盒

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.日本$385
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.日本$482
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.日本$482
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.美国$495
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.美国$276
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.美国$151
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.日本$531
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.美国$100
2026-04-09其他游戏设备Wedge Holdings Co., Ltd.日本$443

相关企业 · 同类产品

Showa Brain Navi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →