Trung Hien TG Jewelry One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN VàNG BạC Đá QUý TRUNG HIềN TG
13
进口笔数
0
出口笔数
$163.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201149668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4S18R5 |
| 成立日期 | 2008-11-19 |
| 联系地址 | Số 999 Ấp Bắc, Phường 10, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ TRUNG HIỀN TG |
| 企业英文名称 | TRUNG HIEN TG JEWELRY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 999 Ấp Bắc, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913962457 |
| 邮箱 | trunghientg457@yahoo.com |
| 官网 | trunghientg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 740329 | 其他铜合金 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 852842 | 电脑CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $104.8K |
| 中国 | 5 | $58.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melt Italiana S.N.C. | 意大利 | 2 | $68.9K | 其他铜合金、非贱金属仿首饰 |
| Superb Electromachinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.2K | 工业电炉、其他制冷设备 |
| SISMA S.p.A. | 1 | $19.1K | 可互换钻具、其他机器刀具 | |
| GBF Fratelli Bertoncello S.r.l. | 意大利 | 4 | $16.6K | 工业炉具零件、工业电炉 |
| Fasti Industriale S.p.A. | 意大利 | 1 | $186 | 机床零件、金属丝加工机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他耐火陶瓷 | G B F LLI BERTONCELLO SRL | 意大利 | $2.5K |
| 2025-06-26 | 其他钢铁制品 | G B F LLI BERTONCELLO SRL | 意大利 | $4.8K |
| 2025-06-26 | 其他耐火陶瓷 | G B F LLI BERTONCELLO SRL | 意大利 | $334 |
| 2025-02-27 | 其他焊接机 | SUPERB ELECTROMACHINERY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-12-16 | 其他铜合金 | MELT ITALIANA SNC | 意大利 | $38.7K |
| 2024-08-26 | 其他焊接机 | SUPERB ELECTROMACHINERY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | G B F LLI BERTONCELLO SRL | 意大利 | $4.5K |
| 2023-12-07 | 数控金属折弯机 | SUPERB ELECTROMACHINERY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-09-11 | 其他焊接机 | SUPERB ELECTROMACHINERY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-05-05 | 工业电炉 | SUPERB ELECTROMACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |